Starlink Mini - Wifi Vệ Tinh SpaceX
Khuyến mãi
- Voucher trị giá 75K đơn trên 3 Triệu
- FREESHIP qua Viettelpost khi thanh toán online
- Trả góp qua thẻ tín dụng thanh toán link online qua mPOS
- ĐĂNG KÝ thành viên nhận Voucher
- Giảm 200k khi mua thiết bị kèm sim Mobifone M0 12 tháng
Hỗ trợ 24/7
- Tell 0816260000 để được tư vấn
- 37 Ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
- 83 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP.HCM
MÔ TẢ
Mở Rộng
Thông Số Kỹ Thuật Starlink Mini
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng gói hàng | 2,89 kg (6,37 lbs) |
| Kích thước gói hàng | 430 × 334 × 79 mm (16,92 × 13,14 × 3,11 inch) |
| Công nghệ ăng-ten | Mảng pha điện tử (Phased Array) |
| Góc nhìn | 110° |
| Định hướng | Điều chỉnh thủ công, có hỗ trợ phần mềm |
| Trọng lượng thiết bị | 1,10 kg (2,43 lb) |
| Trọng lượng kèm chân đế | 1,16 kg (2,56 lb) |
| Trọng lượng kèm chân đế + cáp 15m | 1,53 kg (3,37 lb) |
| Chuẩn bảo vệ môi trường | IP67 Loại 4 (khi dùng cáp DC và cáp Starlink chính hãng) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F) |
| Khả năng chịu gió | Hoạt động ổn định ≥ 96 km/h (60 mph) |
| Khả năng chống tuyết | Tối đa 25 mm/giờ (1 inch/giờ) |
| Mức tiêu thụ điện năng | Trung bình 25 – 40 W |
| Nguồn điện đầu vào | 12 – 48 V |
| Yêu cầu USB-C PD | Tối thiểu 100 W (20V / 5A) khi dùng cáp chuyển đổi USB-C sang jack Starlink |
| Chuẩn WiFi | 802.11 a/b/g/n/ac |
| Thế hệ WiFi | WiFi 5 |
| Radio | MU-MIMO 3×3 băng tần kép |
| Cổng Ethernet | 1 × Cổng LAN Ethernet có khóa với phích cắm Starlink |
| Phạm vi phủ sóng WiFi | Lên đến 112 m² (1200 ft²) |
| Bảo mật | WPA2 |
| Đèn báo trạng thái | Đèn LED phía trước và phía sau (góc dưới bên trái) |
| Khả năng Mesh | Tương thích tất cả hệ thống Starlink Mesh ( không hỗ trợ Mesh bên thứ ba ) |
| Số thiết bị kết nối tối đa | 128 thiết bị |
Nguồn Điện Starlink Mini Power Supply
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước sản phẩm | 91 × 44 × 51 mm (3,6 × 1,7 × 2,0 inch) |
| Trọng lượng | 0,2 kg (0,44 lbs) |
| Chuẩn bảo vệ môi trường | IP66 Loại 4 (chống bụi và chống nước) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F) |
| Thông số nguồn điện | 100 – 240 V ~ 1,6 A |
| Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Mở Rộng
Thông Số Kỹ Thuật Starlink Mini
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng gói hàng | 2,89 kg (6,37 lbs) |
| Kích thước gói hàng | 430 × 334 × 79 mm (16,92 × 13,14 × 3,11 inch) |
| Công nghệ ăng-ten | Mảng pha điện tử (Phased Array) |
| Góc nhìn | 110° |
| Định hướng | Điều chỉnh thủ công, có hỗ trợ phần mềm |
| Trọng lượng thiết bị | 1,10 kg (2,43 lb) |
| Trọng lượng kèm chân đế | 1,16 kg (2,56 lb) |
| Trọng lượng kèm chân đế + cáp 15m | 1,53 kg (3,37 lb) |
| Chuẩn bảo vệ môi trường | IP67 Loại 4 (khi dùng cáp DC và cáp Starlink chính hãng) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F) |
| Khả năng chịu gió | Hoạt động ổn định ≥ 96 km/h (60 mph) |
| Khả năng chống tuyết | Tối đa 25 mm/giờ (1 inch/giờ) |
| Mức tiêu thụ điện năng | Trung bình 25 – 40 W |
| Nguồn điện đầu vào | 12 – 48 V |
| Yêu cầu USB-C PD | Tối thiểu 100 W (20V / 5A) khi dùng cáp chuyển đổi USB-C sang jack Starlink |
| Chuẩn WiFi | 802.11 a/b/g/n/ac |
| Thế hệ WiFi | WiFi 5 |
| Radio | MU-MIMO 3×3 băng tần kép |
| Cổng Ethernet | 1 × Cổng LAN Ethernet có khóa với phích cắm Starlink |
| Phạm vi phủ sóng WiFi | Lên đến 112 m² (1200 ft²) |
| Bảo mật | WPA2 |
| Đèn báo trạng thái | Đèn LED phía trước và phía sau (góc dưới bên trái) |
| Khả năng Mesh | Tương thích tất cả hệ thống Starlink Mesh ( không hỗ trợ Mesh bên thứ ba ) |
| Số thiết bị kết nối tối đa | 128 thiết bị |
Nguồn Điện Starlink Mini Power Supply
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước sản phẩm | 91 × 44 × 51 mm (3,6 × 1,7 × 2,0 inch) |
| Trọng lượng | 0,2 kg (0,44 lbs) |
| Chuẩn bảo vệ môi trường | IP66 Loại 4 (chống bụi và chống nước) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F) |
| Thông số nguồn điện | 100 – 240 V ~ 1,6 A |
| Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Bình luận từ khách hàng