Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover


  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Spitz AX (GL-X3000) Wi-Fi 6 AX3000, Dual-SIM failover
Mã SP: Spitz AX (GL-X3000) Đánh giá: 0
Liên hệ
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
Số lượng: – +
MÔ TẢ

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 – Router 5G Wi-Fi 6 AX3000, Dual SIM, Multi-WAN

Giới thiệu GL.iNet Spitz AX GL-X3000

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 là router di động 5G NR tích hợp Wi-Fi 6 AX3000, được thiết kế để cung cấp kết nối Internet tốc độ cao cho gia đình, văn phòng, cửa hàng, xe du lịch và các địa điểm không có đường truyền Internet cố định thuận tiện.

Thiết bị hỗ trợ hai khe Nano SIM, bốn ăng-ten di động và hai ăng-ten Wi-Fi, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn nhà mạng theo điều kiện phủ sóng. Ngoài kết nối mạng di động, Spitz AX còn hỗ trợ Ethernet WAN, Repeater và USB tethering, cho phép lựa chọn nhiều phương án truy cập Internet khác nhau.

Với nền tảng OpenWrt, khả năng thiết lập VPN và các tính năng Multi-WAN, GL-X3000 phù hợp với người dùng cần một hệ thống mạng linh hoạt, có khả năng dự phòng kết nối và quản lý nâng cao.

Kết nối 5G NR, hỗ trợ hai SIM

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 hỗ trợ kết nối mạng di động 5G NR, đồng thời tương thích 4G LTE. Đây là lựa chọn phù hợp cho những địa điểm cần Internet băng rộng nhưng khó triển khai cáp quang hoặc cần một đường truyền di động thay thế.

Thiết bị có hai khe Nano SIM để sử dụng SIM từ hai nhà mạng khác nhau. Khi chất lượng sóng hoặc dịch vụ của một nhà mạng không đáp ứng nhu cầu, người dùng có thể chuyển sang SIM còn lại theo cấu hình.

Cần lưu ý, Spitz AX sử dụng một modem di động với cơ chế Dual SIM Single Standby. Hai SIM không hoạt động đồng thời để cộng gộp băng thông di động; một SIM hoạt động tại một thời điểm, SIM còn lại đóng vai trò dự phòng. Tính năng tự động chuyển SIM phụ thuộc cấu hình failover và điều kiện kết nối thực tế.

Wi-Fi 6 AX3000 cho nhiều thiết bị

GL-X3000 sử dụng chuẩn Wi-Fi 6, hỗ trợ hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz với tổng băng thông lý thuyết lên đến AX3000.

  • Băng tần 2,4 GHz: tốc độ Wi-Fi lý thuyết tối đa 574 Mbps, phù hợp với các thiết bị cần vùng phủ sóng rộng và kết nối ổn định.

  • Băng tần 5 GHz: tốc độ Wi-Fi lý thuyết tối đa 2.402 Mbps, phù hợp với thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 5/6 và các tác vụ truyền dữ liệu tốc độ cao.

Chuẩn Wi-Fi 6 hỗ trợ OFDMA và các cơ chế cải thiện hiệu quả sử dụng mạng trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào thiết bị đầu cuối, khoảng cách, vật cản, nhiễu vô tuyến và băng thông Internet từ nhà mạng.

Hệ thống sáu ăng-ten ngoài

Spitz AX được trang bị sáu ăng-ten ngoài, gồm bốn ăng-ten di động và hai ăng-ten Wi-Fi. Thiết kế này giúp người dùng bố trí ăng-ten linh hoạt hơn theo điều kiện lắp đặt.

Bốn ăng-ten di động sử dụng đầu nối SMA, hỗ trợ dải tần được nhà sản xuất công bố từ 600 MHz đến 6 GHz. Hai ăng-ten Wi-Fi sử dụng đầu nối RP-SMA, phục vụ kết nối không dây ở các băng tần 2,4 GHz và 5 GHz.

Đối với vị trí sóng yếu, việc lựa chọn vị trí đặt router và hướng ăng-ten phù hợp có thể cải thiện chất lượng kết nối. Hiệu quả còn phụ thuộc vào băng tần được nhà mạng triển khai và khả năng tương thích của phiên bản modem.

Multi-WAN, Load Balancing và Failover

GL.iNet Spitz AX hỗ trợ nhiều phương thức kết nối Internet gồm mạng di động, Ethernet WAN, Repeater và USB tethering.

Các tính năng Multi-WAN giúp người dùng xây dựng hệ thống mạng theo nhu cầu:

  • Failover: chuyển sang kết nối dự phòng khi đường truyền đang dùng gặp sự cố, theo điều kiện và cấu hình đã thiết lập.

  • Load Balancing: phân phối các kết nối qua nhiều đường Internet nhằm tận dụng tài nguyên mạng.

  • Ưu tiên đường truyền: thiết lập thứ tự ưu tiên giữa Ethernet, mạng di động và Repeater.

Đây là những tính năng hữu ích cho cửa hàng, văn phòng nhỏ hoặc hệ thống cần giảm nguy cơ gián đoạn Internet. Load Balancing không đồng nghĩa mọi phiên kết nối đơn lẻ đều được cộng gộp tốc độ của nhiều đường truyền.

VPN với WireGuard và OpenVPN

GL-X3000 hỗ trợ VPN client và VPN server thông qua các giao thức như WireGuard và OpenVPN. Người dùng có thể kết nối mạng nội bộ qua VPN, truy cập tài nguyên từ xa hoặc định tuyến lưu lượng qua máy chủ VPN tương thích.

Theo thông số công bố của GL.iNet, tốc độ VPN tối đa trong chế độ client qua Ethernet đạt khoảng 300 Mbps với WireGuard và 150 Mbps với OpenVPN. Đây là kết quả thử nghiệm của nhà sản xuất; tốc độ thực tế có thể thấp hơn tùy cấu hình và điều kiện mạng.

Ngoài ra, nền tảng phần mềm hỗ trợ các tính năng như Tailscale, AdGuard Home, Parental Control và quản lý định tuyến nâng cao, tùy phiên bản firmware.

Cổng kết nối và khả năng mở rộng

GL.iNet Spitz AX trang bị một cổng WAN Ethernet 2.5GbE và một cổng LAN Gigabit. Cổng WAN có thể kết nối modem quang, modem cáp hoặc một nguồn Internet có dây khác.

Cổng USB 2.0 hỗ trợ các chức năng tương thích như USB tethering. Khe microSD hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng tối đa 1TB theo thông số của nhà sản xuất, phục vụ nhu cầu lưu trữ hoặc mở rộng chức năng tùy cấu hình.

Nguồn điện đầu vào mặc định là DC 12V/2,5A. Thiết bị còn hỗ trợ dải điện áp 9–36V theo thông số công bố, hữu ích cho một số hệ thống lắp đặt chuyên dụng khi sử dụng nguồn phù hợp.

Thông số kỹ thuật GL.iNet Spitz AX GL-X3000

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Spitz AX GL-X3000
Loại thiết bị Router 5G NR/4G LTE, Wi-Fi 6
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
Tốc độ Wi-Fi 2,4 GHz Tối đa 574 Mbps
Tốc độ Wi-Fi 5 GHz Tối đa 2.402 Mbps
Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết AX3000
Kết nối di động 5G NR và 4G LTE
SIM 2 khe Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
Ethernet WAN 1 × 2.5GbE
Ethernet LAN 1 × Gigabit
USB 1 × USB 2.0
Khe thẻ nhớ MicroSD, tối đa 1TB
CPU MediaTek hai nhân, 1,3 GHz
RAM DDR4 512MB
Bộ nhớ trong eMMC 8GB
VPN WireGuard, OpenVPN
Tốc độ WireGuard công bố Tối đa 300 Mbps
Tốc độ OpenVPN công bố Tối đa 150 Mbps
Ăng-ten 4 ăng-ten di động SMA + 2 ăng-ten Wi-Fi RP-SMA
Kết nối Internet Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
Tính năng Multi-WAN Failover, Load Balancing
Nguồn cấp DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
Công suất tiêu thụ Dưới 14W
Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
Kích thước 155 × 95 × 36 mm
Khối lượng Khoảng 520 g

Ứng dụng của GL.iNet Spitz AX

  • Cung cấp Internet 5G cho gia đình và văn phòng nhỏ.

  • Lắp đặt Internet tại cửa hàng, nhà kho hoặc địa điểm khó kéo cáp quang.

  • Sử dụng trên xe du lịch hoặc phương tiện cần kết nối mạng.

  • Dự phòng Internet di động cho hệ thống đang dùng mạng có dây.

  • Thiết lập VPN để truy cập mạng nội bộ từ xa.

  • Xây dựng hệ thống nhiều đường truyền với Multi-WAN và Failover.

Mua GL.iNet Spitz AX GL-X3000 tại WiFi Shop

GL.iNet Spitz AX GL-X3000 là router 5G Wi-Fi 6 phù hợp với người dùng cần kết hợp Internet di động tốc độ cao, Wi-Fi AX3000 và các tính năng quản lý mạng nâng cao. Hai khe Nano SIM, cổng WAN 2.5GbE và Multi-WAN giúp thiết bị linh hoạt trong nhiều môi trường triển khai.

Trước khi mua, nên kiểm tra phiên bản modem, băng tần 5G/4G được hỗ trợ tại khu vực sử dụng và chính sách dữ liệu của nhà mạng để lựa chọn SIM phù hợp.

Mở Rộng

Thông số kỹ thuật GL.iNet Spitz AX GL-X3000

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Spitz AX GL-X3000
Loại thiết bị Router 5G NR/4G LTE, Wi-Fi 6
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
Tốc độ Wi-Fi 2,4 GHz Tối đa 574 Mbps
Tốc độ Wi-Fi 5 GHz Tối đa 2.402 Mbps
Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết AX3000
Kết nối di động 5G NR và 4G LTE
SIM 2 khe Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
Ethernet WAN 1 × 2.5GbE
Ethernet LAN 1 × Gigabit
USB 1 × USB 2.0
Khe thẻ nhớ MicroSD, tối đa 1TB
CPU MediaTek hai nhân, 1,3 GHz
RAM DDR4 512MB
Bộ nhớ trong eMMC 8GB
VPN WireGuard, OpenVPN
Tốc độ WireGuard công bố Tối đa 300 Mbps
Tốc độ OpenVPN công bố Tối đa 150 Mbps
Ăng-ten 4 ăng-ten di động SMA + 2 ăng-ten Wi-Fi RP-SMA
Kết nối Internet Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
Tính năng Multi-WAN Failover, Load Balancing
Nguồn cấp DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
Công suất tiêu thụ Dưới 14W
Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
Kích thước 155 × 95 × 36 mm
Khối lượng Khoảng 520 g
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Thông số kỹ thuật GL.iNet Spitz AX GL-X3000

    Thông số Chi tiết
    Thương hiệu GL.iNet
    Model Spitz AX GL-X3000
    Loại thiết bị Router 5G NR/4G LTE, Wi-Fi 6
    Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 AX3000
    Tốc độ Wi-Fi 2,4 GHz Tối đa 574 Mbps
    Tốc độ Wi-Fi 5 GHz Tối đa 2.402 Mbps
    Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết AX3000
    Kết nối di động 5G NR và 4G LTE
    SIM 2 khe Nano SIM, một modem, một SIM hoạt động tại một thời điểm
    Ethernet WAN 1 × 2.5GbE
    Ethernet LAN 1 × Gigabit
    USB 1 × USB 2.0
    Khe thẻ nhớ MicroSD, tối đa 1TB
    CPU MediaTek hai nhân, 1,3 GHz
    RAM DDR4 512MB
    Bộ nhớ trong eMMC 8GB
    VPN WireGuard, OpenVPN
    Tốc độ WireGuard công bố Tối đa 300 Mbps
    Tốc độ OpenVPN công bố Tối đa 150 Mbps
    Ăng-ten 4 ăng-ten di động SMA + 2 ăng-ten Wi-Fi RP-SMA
    Kết nối Internet Cellular, Ethernet, Repeater, USB tethering
    Tính năng Multi-WAN Failover, Load Balancing
    Nguồn cấp DC 12V/2,5A; hỗ trợ 9–36V
    Công suất tiêu thụ Dưới 14W
    Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
    Kích thước 155 × 95 × 36 mm
    Khối lượng Khoảng 520 g