Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Slate 7 Pro (GL-BE10000), Cổng 2.5GbE, Ba băng tần
- FREESHIP qua Viettelpost khi thanh toán online
- Trả góp qua thẻ tín dụng tại web, link online qua mPOS
- ĐĂNG KÝ thành viên nhận Voucher 25K-400k
- Giảm 200k khi mua thiết bị kèm sim Mobifone M0 12 tháng
- Tell 0816260000 để được tư vấn
- 12 Ngõ 144 Trung Kính, P. Yên Hòa (Q.Cầu Giấy) Hà Nội
- 83 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP.HCM
GL.iNet Slate 7 Pro (GL-BE10000) – Router Du Lịch Wi-Fi 7 Tri-Band, VPN 1.1Gbps
GL.iNet Slate 7 Pro (GL-BE10000) là router du lịch Wi-Fi 7 ba băng tần được thiết kế cho người thường xuyên đi công tác, làm việc từ xa và cần một kết nối Internet linh hoạt khi di chuyển. Sản phẩm kết hợp Wi-Fi 7, hai cổng Ethernet 2.5GbE, màn hình cảm ứng màu 2,8 inch và khả năng cấu hình VPN tốc độ cao trong một thiết bị nhỏ gọn.
Khác với router gia đình cỡ lớn, Slate 7 Pro hướng đến tính cơ động nhưng vẫn cung cấp các tính năng mạng nâng cao. Người dùng có thể kết nối router với mạng có dây tại khách sạn, văn phòng hoặc địa điểm làm việc, sau đó tạo mạng Wi-Fi riêng cho laptop, điện thoại và các thiết bị cá nhân.
Wi-Fi 7 ba băng tần – Tốc độ lên đến 10.000Mbps
GL.iNet Slate 7 Pro hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), hoạt động đồng thời trên ba băng tần 2,4GHz, 5GHz và 6GHz.
-
2,4GHz: tốc độ lý thuyết lên đến 688Mbps.
-
5GHz: tốc độ lý thuyết lên đến 2.882Mbps.
-
6GHz: tốc độ lý thuyết lên đến 5.764Mbps.
-
Tổng tốc độ lý thuyết: 9.334Mbps, thuộc phân khúc BE10000.
Ba băng tần đem lại nhiều lựa chọn kết nối cho các thiết bị tương thích. Băng tần 2,4GHz phù hợp với nhiều thiết bị phổ thông, 5GHz hỗ trợ nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao, còn 6GHz cung cấp thêm tài nguyên tần số cho thiết bị Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7.
Với người làm việc từ xa, khả năng kết nối này giúp xây dựng mạng riêng cho laptop, điện thoại và máy tính bảng khi sử dụng hạ tầng Internet có sẵn tại địa điểm lưu trú.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào chất lượng đường truyền Internet, thiết bị đầu cuối, khoảng cách, vật cản và điều kiện sóng. Việc sử dụng băng tần 6GHz còn phụ thuộc quy định tần số tại nơi triển khai.
Multi-Link Operation (MLO) và các công nghệ Wi-Fi 7
Slate 7 Pro hỗ trợ Multi-Link Operation (MLO), cùng các công nghệ Wi-Fi 7 như 4K-QAM và OFDMA nâng cao theo thông số của hãng.
MLO cho phép thiết bị tương thích khai thác nhiều liên kết không dây theo cơ chế được hỗ trợ, góp phần cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu và độ ổn định trong những điều kiện phù hợp.
Các công nghệ này hữu ích khi nhiều thiết bị cùng truy cập mạng để họp trực tuyến, truyền file, làm việc trên nền tảng đám mây hoặc sử dụng các dịch vụ giải trí.
Để tận dụng đầy đủ Wi-Fi 7, thiết bị khách cần hỗ trợ các tính năng tương ứng. Router vẫn có thể kết nối với nhiều thiết bị Wi-Fi đời trước tương thích.
Hai cổng Ethernet 2.5GbE
GL.iNet Slate 7 Pro được trang bị hai cổng Ethernet 2.5GbE, gồm:
-
1 cổng WAN 2.5GbE để nhận kết nối Internet.
-
1 cổng LAN 2.5GbE để kết nối thiết bị có dây, hoặc chuyển đổi chức năng theo cấu hình được hỗ trợ.
Cổng 2.5GbE có tốc độ danh định cao hơn Gigabit Ethernet thông thường, hữu ích khi kết nối với mạng Internet đa Gigabit hoặc thiết bị có dây tương thích.
Đối với người thường xuyên đi công tác, cổng WAN cho phép kết nối với mạng có dây tại khách sạn hoặc văn phòng, sau đó phát Wi-Fi riêng cho các thiết bị cá nhân. Cổng LAN có thể dùng cho laptop, máy tính hoặc thiết bị mạng có dây.
Slate 7 Pro còn hỗ trợ Multi-WAN Failover và USB tethering theo cấu hình tương thích, cung cấp thêm lựa chọn kết nối dự phòng khi đường truyền chính gặp sự cố.
Màn hình cảm ứng màu 2,8 inch
Một trong những điểm nổi bật của Slate 7 Pro là màn hình cảm ứng màu 2,8 inch tích hợp trên thân thiết bị.
Màn hình hỗ trợ theo dõi trạng thái mạng và thao tác nhanh với một số chức năng cơ bản mà không nhất thiết phải mở giao diện quản trị trên máy tính.
Tùy firmware, người dùng có thể kiểm tra thông tin kết nối, quản lý một số thiết lập Wi-Fi và thực hiện các thao tác nhanh liên quan đến VPN.
Đây là tiện ích thiết thực đối với router du lịch, đặc biệt khi cần cấu hình hoặc kiểm tra kết nối tại khách sạn, sân bay hay địa điểm làm việc tạm thời.
VPN WireGuard lên đến 1.100Mbps
Slate 7 Pro hỗ trợ VPN Client và VPN Server, với các giao thức WireGuard và OpenVPN DCO.
Theo thông số công bố của GL.iNet, tốc độ VPN tối đa trong điều kiện thử nghiệm phù hợp gồm:
-
WireGuard: lên đến 1.100Mbps.
-
OpenVPN DCO: lên đến 1.000Mbps.
Những mức tốc độ này được công bố trong chế độ VPN Client qua kết nối Ethernet. Khi vận hành VPN Server hoặc sử dụng mạng thực tế, tốc độ có thể thấp hơn tùy cấu hình và điều kiện kết nối.
Các ứng dụng tiêu biểu:
-
Tạo kết nối VPN cho nhiều thiết bị thông qua router.
-
Kết nối với máy chủ VPN để truy cập Internet theo cấu hình.
-
Thiết lập VPN Server để truy cập mạng nội bộ từ xa.
-
Quản lý kết nối VPN tập trung thay vì cấu hình riêng từng thiết bị.
Slate 7 Pro còn quảng bá tính năng VPN Obfuscation nhằm làm thay đổi đặc điểm nhận dạng lưu lượng VPN trong những môi trường có cơ chế kiểm tra lưu lượng. Khả năng hoạt động phụ thuộc giao thức, máy chủ và cấu hình thực tế; không bảo đảm vượt qua mọi chính sách hạn chế mạng.
VPN giúp bảo vệ lưu lượng trong đường hầm VPN nhưng không thay thế toàn bộ các biện pháp bảo mật tài khoản và thiết bị.
6. DPI – Hỗ trợ quan sát và quản lý lưu lượng mạng
Slate 7 Pro tích hợp các chức năng Deep Packet Inspection (DPI) theo thông tin sản phẩm của hãng.
DPI có thể hỗ trợ nhận diện và phân tích lưu lượng mạng theo khả năng của hệ thống, từ đó cung cấp thông tin phục vụ việc quản lý và áp dụng một số chính sách bảo vệ.
Tính năng này hữu ích với người dùng muốn hiểu rõ hơn cách mạng được sử dụng và quản lý kết nối theo nhu cầu. Phạm vi phân tích, lọc nội dung và bảo vệ cụ thể phụ thuộc firmware, cấu hình và phiên bản tính năng.
OpenWrt – Tùy chỉnh linh hoạt
Slate 7 Pro sử dụng firmware GL.iNet dựa trên OpenWrt, tạo điều kiện cấu hình các chức năng mạng nâng cao theo khả năng được hỗ trợ.
Các nhóm chức năng đáng chú ý gồm:
-
Quản lý WAN, LAN và Wi-Fi.
-
VPN Client và VPN Server.
-
Thiết lập định tuyến và một số chính sách mạng.
-
Hỗ trợ mở rộng tính năng thông qua các gói phần mềm tương thích.
-
Tùy chỉnh hệ thống dành cho người dùng kỹ thuật.
Người dùng nên kiểm tra khả năng tương thích của từng gói phần mềm với firmware Slate 7 Pro trước khi cài đặt. Việc tùy chỉnh sâu cũng cần thực hiện cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến hoạt động ổn định của thiết bị.
USB-C 3.0 và nguồn USB Power Delivery
Slate 7 Pro có cổng USB-C 3.0 phục vụ kết nối dữ liệu và hỗ trợ USB tethering với thiết bị tương thích.
Router hỗ trợ nguồn USB Power Delivery (PD), với các mức đầu vào được công bố gồm 5V/3A, 9V/3A và 12V/2.5A.
Nhờ đó, thiết bị có thể thuận tiện hơn khi sử dụng trong những chuyến đi, đặc biệt khi người dùng muốn tận dụng hệ thống cấp nguồn USB-C PD tương thích.
Slate 7 Pro không tích hợp pin. Thiết bị cần được cấp nguồn từ adapter hoặc nguồn USB PD đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Slate 7 Pro
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | GL.iNet |
| Model | Slate 7 Pro |
| Mã sản phẩm | GL-BE10000 |
| Loại thiết bị | Router du lịch Wi-Fi 7 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Băng tần | 2,4GHz, 5GHz, 6GHz |
| Tốc độ 2,4GHz | 688Mbps |
| Tốc độ 5GHz | 2.882Mbps |
| Tốc độ 6GHz | 5.764Mbps |
| Tổng tốc độ lý thuyết | 9.334Mbps, phân khúc BE10000 |
| CPU | MediaTek bốn nhân 2,0GHz |
| RAM | DDR4 1GB |
| Bộ nhớ flash | NAND 512MB |
| Cổng WAN | 1 × 2.5GbE |
| Cổng LAN | 1 × 2.5GbE |
| Màn hình | LCD cảm ứng màu 2,8 inch |
| USB | 1 × USB 3.0 Type-C |
| VPN | WireGuard, OpenVPN DCO |
| Tốc độ WireGuard công bố | Tối đa 1.100Mbps |
| Tốc độ OpenVPN DCO công bố | Tối đa 1.000Mbps |
| Tính năng bổ sung | MLO, DPI, VPN Obfuscation, Multi-WAN Failover |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập |
| Nguồn điện | USB PD 5V/3A, 9V/3A hoặc 12V/2.5A |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 20W khi không sử dụng USB, theo hãng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Kích thước | 130 × 91 × 36mm |
| Khối lượng | Khoảng 328g |
GL.iNet Slate 7 Pro phù hợp với ai?
Người thường xuyên đi công tác: Tạo mạng Wi-Fi riêng tại khách sạn, văn phòng hoặc nơi lưu trú có kết nối Internet có dây.
Người làm việc từ xa: Kết nối laptop, điện thoại và các thiết bị cá nhân thông qua một router duy nhất, đồng thời sử dụng VPN theo cấu hình.
Người dùng cần VPN tốc độ cao: Hỗ trợ WireGuard và OpenVPN DCO với mức hiệu năng công bố cao trong điều kiện thử nghiệm phù hợp.
Người dùng kỹ thuật: Khai thác các tính năng OpenWrt, định tuyến và quản lý mạng nâng cao được firmware hỗ trợ.
Người cần router nhỏ gọn: Kích thước 130 × 91 × 36mm và khối lượng khoảng 328g thuận tiện mang theo trong hành lý công tác.
Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Slate 7 Pro
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | GL.iNet |
| Model | Slate 7 Pro |
| Mã sản phẩm | GL-BE10000 |
| Loại thiết bị | Router du lịch Wi-Fi 7 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Băng tần | 2,4GHz, 5GHz, 6GHz |
| Tốc độ 2,4GHz | 688Mbps |
| Tốc độ 5GHz | 2.882Mbps |
| Tốc độ 6GHz | 5.764Mbps |
| Tổng tốc độ lý thuyết | 9.334Mbps, phân khúc BE10000 |
| CPU | MediaTek bốn nhân 2,0GHz |
| RAM | DDR4 1GB |
| Bộ nhớ flash | NAND 512MB |
| Cổng WAN | 1 × 2.5GbE |
| Cổng LAN | 1 × 2.5GbE |
| Màn hình | LCD cảm ứng màu 2,8 inch |
| USB | 1 × USB 3.0 Type-C |
| VPN | WireGuard, OpenVPN DCO |
| Tốc độ WireGuard công bố | Tối đa 1.100Mbps |
| Tốc độ OpenVPN DCO công bố | Tối đa 1.000Mbps |
| Tính năng bổ sung | MLO, DPI, VPN Obfuscation, Multi-WAN Failover |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập |
| Nguồn điện | USB PD 5V/3A, 9V/3A hoặc 12V/2.5A |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 20W khi không sử dụng USB, theo hãng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Kích thước | 130 × 91 × 36mm |
| Khối lượng | Khoảng 328g |
Mở Rộng
Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Slate 7 Pro
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | GL.iNet |
| Model | Slate 7 Pro |
| Mã sản phẩm | GL-BE10000 |
| Loại thiết bị | Router du lịch Wi-Fi 7 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Băng tần | 2,4GHz, 5GHz, 6GHz |
| Tốc độ 2,4GHz | 688Mbps |
| Tốc độ 5GHz | 2.882Mbps |
| Tốc độ 6GHz | 5.764Mbps |
| Tổng tốc độ lý thuyết | 9.334Mbps, phân khúc BE10000 |
| CPU | MediaTek bốn nhân 2,0GHz |
| RAM | DDR4 1GB |
| Bộ nhớ flash | NAND 512MB |
| Cổng WAN | 1 × 2.5GbE |
| Cổng LAN | 1 × 2.5GbE |
| Màn hình | LCD cảm ứng màu 2,8 inch |
| USB | 1 × USB 3.0 Type-C |
| VPN | WireGuard, OpenVPN DCO |
| Tốc độ WireGuard công bố | Tối đa 1.100Mbps |
| Tốc độ OpenVPN DCO công bố | Tối đa 1.000Mbps |
| Tính năng bổ sung | MLO, DPI, VPN Obfuscation, Multi-WAN Failover |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập |
| Nguồn điện | USB PD 5V/3A, 9V/3A hoặc 12V/2.5A |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 20W khi không sử dụng USB, theo hãng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Kích thước | 130 × 91 × 36mm |
| Khối lượng | Khoảng 328g |
Bình luận từ khách hàng