Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb


  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) 3 Băng tần, 10GbE, 10G SFP+ và 2.5Gb
Mã SP: GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) Đánh giá: 0
Liên hệ
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
Số lượng: – +
MÔ TẢ

GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) – Router Wi-Fi 7 Tri-Band 14000Mbps, 10GbE và VPN tốc độ cao

GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) là bộ định tuyến Wi-Fi 7 ba băng tần cao cấp, được thiết kế cho gia đình có nhu cầu kết nối lớn, người dùng chuyên sâu về mạng và văn phòng nhỏ. Sản phẩm nổi bật với tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết lên đến 13.657Mbps, hệ thống cổng mạng đa Gigabit gồm 10GbE, 10G SFP+ và 2.5GbE, cùng nền tảng phần cứng mạnh mẽ với CPU MediaTek bốn nhân 1,8GHz, RAM 2GB và bộ nhớ eMMC 64GB.

Không chỉ cung cấp khả năng kết nối tốc độ cao, Flint 4 còn tích hợp màn hình cảm ứng 2,4 inch để theo dõi trạng thái mạng trực tiếp trên thiết bị, hỗ trợ VPN WireGuard và OpenVPN DCO, quản lý VLAN và nhiều tính năng mạng nâng cao. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần xây dựng hệ thống mạng hiệu năng cao, linh hoạt và có khả năng mở rộng.

Wi-Fi 7 BE14000 – Tốc độ kết nối không dây thế hệ mới

GL.iNet Flint 4 sử dụng chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), hỗ trợ ba băng tần 2,4GHz, 5GHz và 6GHz. Tốc độ lý thuyết tối đa của từng băng tần gồm:

  • 2,4GHz: lên đến 688Mbps.

  • 5GHz: lên đến 4.323Mbps.

  • 6GHz: lên đến 8.646Mbps.

  • Tổng tốc độ lý thuyết: lên đến 13.657Mbps, thuộc phân khúc BE14000.

Ba băng tần cung cấp thêm lựa chọn phân bổ kết nối cho các thiết bị khác nhau. Băng tần 2,4GHz phù hợp với nhiều thiết bị phổ thông và thiết bị IoT tương thích; 5GHz đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao; trong khi 6GHz mở rộng tài nguyên tần số cho các thiết bị Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 tương thích.

Với các thiết bị đầu cuối phù hợp và điều kiện sóng thuận lợi, Flint 4 có thể khai thác hiệu quả hơn băng thông không dây, hỗ trợ nhiều hoạt động đồng thời như truyền file, xem video độ phân giải cao, chơi game trực tuyến và làm việc trên nền tảng đám mây.

Lưu ý rằng tổng tốc độ BE14000 là tổng tốc độ danh định của các băng tần, không phải tốc độ tải Internet của một thiết bị đơn lẻ. Hiệu năng thực tế phụ thuộc vào thiết bị khách, cấu hình kênh, môi trường sóng và đường truyền Internet.

Multi-Link Operation (MLO) và các công nghệ Wi-Fi 7

Flint 4 hỗ trợ Multi-Link Operation (MLO), một công nghệ quan trọng của Wi-Fi 7, giúp thiết bị tương thích sử dụng nhiều liên kết không dây theo cơ chế được hỗ trợ.

MLO có thể cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu, khả năng phản hồi và độ ổn định trong điều kiện phù hợp. Khi kết hợp với các cải tiến khác của Wi-Fi 7, công nghệ này giúp hệ thống khai thác tốt hơn tài nguyên mạng trong môi trường có nhiều thiết bị.

Những ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng nội bộ.

  • Kết nối máy tính và thiết bị giải trí cần băng thông cao.

  • Hỗ trợ nhiều người dùng làm việc trực tuyến đồng thời.

  • Khai thác kết nối không dây thế hệ mới trong hệ thống nhà thông minh.

Để tận dụng đầy đủ lợi ích của Wi-Fi 7, thiết bị đầu cuối cần hỗ trợ các tính năng tương ứng. Khả năng sử dụng băng tần 6GHz còn phụ thuộc vào quy định tần số tại khu vực triển khai.

Hệ thống cổng mạng 10GbE, 10G SFP+ và 2.5GbE

Một điểm khác biệt quan trọng của GL.iNet Flint 4 so với nhiều router gia đình là hệ thống cổng mạng có tốc độ và chủng loại đa dạng.

Thiết bị được trang bị:

  • 1 cổng Ethernet 10GbE WAN/LAN.

  • 1 cổng 10G SFP+ WAN/LAN.

  • 1 cổng Ethernet 2.5GbE WAN/LAN.

  • 3 cổng Ethernet 2.5GbE LAN.

  • 4 cổng Ethernet 1GbE LAN.

Cổng 10GbE cho đường truyền tốc độ cao

Cổng Ethernet 10GbE phù hợp với đường truyền Internet đa Gigabit, máy chủ hoặc thiết bị mạng có giao diện 10 Gigabit Ethernet tương thích. Tùy cách cấu hình, cổng WAN/LAN có thể được sử dụng cho kết nối WAN hoặc LAN.

Cổng 10G SFP+ cho hệ thống mạng linh hoạt

Cổng 10G SFP+ cho phép kết nối các thiết bị mạng tương thích thông qua module hoặc cáp SFP+ phù hợp. Đây là lựa chọn đáng chú ý khi xây dựng mạng có thiết bị chuyển mạch, máy chủ hoặc hạ tầng truyền dẫn 10Gbps.

Cần chọn đúng loại module và phương án kết nối được thiết bị hỗ trợ.

Các cổng 2.5GbE và Gigabit Ethernet

Ba cổng LAN 2.5GbE phù hợp để kết nối máy tính, NAS hoặc switch tốc độ cao. Bốn cổng LAN Gigabit Ethernet còn lại phục vụ các thiết bị thông thường như TV, máy tính, thiết bị điều khiển và các đầu cuối có dây khác.

Sự kết hợp nhiều tốc độ Ethernet giúp Flint 4 phù hợp với hệ thống mạng có cả thiết bị phổ thông và thiết bị yêu cầu băng thông cao.

VPN WireGuard và OpenVPN DCO lên đến 1,5Gbps

GL.iNet Flint 4 hỗ trợ VPN Client và VPN Server, với WireGuard và OpenVPN DCO. Theo thông số công bố của hãng, tốc độ VPN có thể đạt đến 1,5Gbps trong điều kiện thử nghiệm phù hợp.

Các tính năng VPN phục vụ nhiều nhu cầu:

  • Định tuyến lưu lượng mạng qua máy chủ VPN.

  • Quản lý kết nối VPN cho nhiều thiết bị.

  • Tạo kết nối bảo mật để truy cập mạng nội bộ từ xa.

  • Thiết lập các chính sách định tuyến theo cấu hình.

  • Sử dụng các tính năng VPN nâng cao được firmware hỗ trợ.

Flint 4 còn được giới thiệu với khả năng quản lý nhiều đường hầm VPN, VPN Failover và Enhanced Kill Switch. Những chức năng này hữu ích khi cần quản lý kết nối VPN linh hoạt hơn, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cấu hình và phiên bản phần mềm.

Tốc độ VPN thực tế chịu ảnh hưởng bởi máy chủ VPN, giao thức, cấu hình mã hóa và đường truyền Internet. VPN cũng không thay thế toàn bộ các biện pháp bảo mật tài khoản và thiết bị đầu cuối.

Màn hình cảm ứng 2,4 inch theo dõi trạng thái mạng

Một tính năng nổi bật của GL.iNet Flint 4 là màn hình cảm ứng 2,4 inch tích hợp trên thân router.

Màn hình giúp người dùng xem nhanh một số thông tin trạng thái và chỉ số mạng được thiết bị hỗ trợ, giảm nhu cầu truy cập giao diện quản trị chỉ để kiểm tra những thông tin cơ bản.

Đối với người thường xuyên theo dõi hệ thống mạng, màn hình tích hợp tạo thuận tiện trong quá trình kiểm tra thiết bị và quan sát tình trạng kết nối.

CPU bốn nhân 1,8GHz, RAM 2GB và eMMC 64GB

Flint 4 sử dụng bộ xử lý MediaTek Quad-Core Cortex-A73 với xung nhịp 1,8GHz, RAM DDR4 2GB và bộ nhớ trong eMMC 64GB.

Cấu hình phần cứng này tạo nền tảng cho các chức năng định tuyến, xử lý nhiều kết nối, vận hành VPN và những tính năng quản lý mạng nâng cao mà firmware hỗ trợ.

So với các router có bộ nhớ trong dung lượng thấp hơn, eMMC 64GB cung cấp không gian lưu trữ lớn hơn cho hệ thống và các thành phần phần mềm theo thiết kế của hãng.

Thiết bị cũng có hai cổng USB 3.0, gồm một USB Type-A và một USB Type-C. Đây là lợi thế khi cần thêm lựa chọn kết nối thiết bị ngoại vi hoặc mở rộng chức năng theo khả năng hỗ trợ của firmware.

VLAN, quản lý mạng và các tính năng nâng cao

GL.iNet Flint 4 hỗ trợ VLAN Segmentation và Advanced DPI Shield theo thông tin sản phẩm của hãng.

VLAN Segmentation giúp tổ chức mạng thành các phân đoạn logic riêng biệt khi được cấu hình phù hợp. Đây là tính năng hữu ích để phân chia nhóm thiết bị, chẳng hạn như mạng chính, thiết bị IoT hoặc mạng dành cho khách.

Việc phân đoạn mạng cần đi kèm các quy tắc truy cập phù hợp để đạt được mục tiêu bảo mật. Chỉ tạo VLAN mà không cấu hình chính sách giao tiếp không đồng nghĩa với việc mọi nhóm thiết bị đã được cách ly hoàn toàn.

Advanced DPI Shield là một tính năng bảo vệ mạng được hãng giới thiệu cho Flint 4. Phạm vi hoạt động và hiệu quả cụ thể cần được đánh giá theo phiên bản firmware và cấu hình triển khai.

Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000)

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Flint 4
Mã sản phẩm GL-BE14000
Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Băng tần 2,4GHz, 5GHz, 6GHz
Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
Tốc độ 5GHz 4.323Mbps
Tốc độ 6GHz 8.646Mbps
Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết 13.657Mbps
CPU MediaTek Quad-Core Cortex-A73 1,8GHz
RAM DDR4 2GB
Bộ nhớ trong eMMC 64GB
Cổng Ethernet 10GbE 1 × 10G WAN/LAN
Cổng SFP+ 1 × 10G SFP+ WAN/LAN
Cổng Ethernet 2.5GbE WAN/LAN 1
Cổng LAN 2.5GbE 3
Cổng LAN Gigabit 4 × 1GbE
Cổng USB 1 × USB 3.0 Type-A, 1 × USB 3.0 Type-C
Màn hình Cảm ứng 2,4 inch
VPN WireGuard, OpenVPN DCO
Tính năng mạng VLAN Segmentation, VPN Failover, Multi-tunnel
Ăng-ten 6 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
Nguồn điện 12V/4A
Công suất tiêu thụ Dưới 25W khi không tải USB; dưới 45W khi có tải USB, theo hãng
Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
Kích thước 293 × 172 × 76mm
Khối lượng Khoảng 1.166g

GL.iNet Flint 4 phù hợp với ai?

Gia đình có nhu cầu mạng cao: Phù hợp với hệ thống nhiều thiết bị, nhu cầu truyền dữ liệu lớn và các thiết bị Wi-Fi 7 tương thích.

Người dùng chuyên sâu về mạng: Hữu ích khi cần nhiều giao diện Ethernet đa Gigabit, cấu hình VLAN và sử dụng VPN.

Văn phòng nhỏ: Có thể triển khai cho hệ thống cần kết nối có dây đa tốc độ, quản lý truy cập và kết nối VPN.

Người sử dụng NAS hoặc máy chủ: Các cổng 10GbE, SFP+ và 2.5GbE cung cấp nhiều lựa chọn xây dựng mạng LAN tốc độ cao khi thiết bị đầu cuối tương thích.

Người dùng cần quản lý VPN: Có thể tận dụng WireGuard, OpenVPN DCO và các chức năng VPN được hỗ trợ để tổ chức kết nối phù hợp với nhu cầu.

Có nên chọn GL.iNet Flint 4?

Nếu bạn đang tìm kiếm một router Wi-Fi 7 ba băng tần cao cấp với nhiều cổng Ethernet đa Gigabit, màn hình cảm ứng, VPN hiệu năng cao và khả năng quản lý mạng nâng cao, GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) là sản phẩm đáng cân nhắc.

Thiết bị phù hợp khi bạn muốn xây dựng hệ thống mạng có tốc độ cao hơn Gigabit Ethernet truyền thống, kết hợp Wi-Fi 7 với mạng có dây 10GbE và có thêm khả năng tùy chỉnh phần mềm.

Trước khi lựa chọn, hãy xác định tốc độ Internet, thiết bị mạng hiện có, nhu cầu sử dụng SFP+, số lượng thiết bị có dây và yêu cầu phủ sóng thực tế.

GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000) tại WiFi Shop là lựa chọn dành cho người muốn nâng cấp hạ tầng mạng lên Wi-Fi 7 và đa Gigabit Ethernet.

Mở Rộng

Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000)

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Flint 4
Mã sản phẩm GL-BE14000
Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Băng tần 2,4GHz, 5GHz, 6GHz
Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
Tốc độ 5GHz 4.323Mbps
Tốc độ 6GHz 8.646Mbps
Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết 13.657Mbps
CPU MediaTek Quad-Core Cortex-A73 1,8GHz
RAM DDR4 2GB
Bộ nhớ trong eMMC 64GB
Cổng Ethernet 10GbE 1 × 10G WAN/LAN
Cổng SFP+ 1 × 10G SFP+ WAN/LAN
Cổng Ethernet 2.5GbE WAN/LAN 1
Cổng LAN 2.5GbE 3
Cổng LAN Gigabit 4 × 1GbE
Cổng USB 1 × USB 3.0 Type-A, 1 × USB 3.0 Type-C
Màn hình Cảm ứng 2,4 inch
VPN WireGuard, OpenVPN DCO
Tính năng mạng VLAN Segmentation, VPN Failover, Multi-tunnel
Ăng-ten 6 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
Nguồn điện 12V/4A
Công suất tiêu thụ Dưới 25W khi không tải USB; dưới 45W khi có tải USB, theo hãng
Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
Kích thước 293 × 172 × 76mm
Khối lượng Khoảng 1.166g
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 4 (GL-BE14000)

    Thông số Chi tiết
    Thương hiệu GL.iNet
    Model Flint 4
    Mã sản phẩm GL-BE14000
    Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
    Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
    Băng tần 2,4GHz, 5GHz, 6GHz
    Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
    Tốc độ 5GHz 4.323Mbps
    Tốc độ 6GHz 8.646Mbps
    Tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết 13.657Mbps
    CPU MediaTek Quad-Core Cortex-A73 1,8GHz
    RAM DDR4 2GB
    Bộ nhớ trong eMMC 64GB
    Cổng Ethernet 10GbE 1 × 10G WAN/LAN
    Cổng SFP+ 1 × 10G SFP+ WAN/LAN
    Cổng Ethernet 2.5GbE WAN/LAN 1
    Cổng LAN 2.5GbE 3
    Cổng LAN Gigabit 4 × 1GbE
    Cổng USB 1 × USB 3.0 Type-A, 1 × USB 3.0 Type-C
    Màn hình Cảm ứng 2,4 inch
    VPN WireGuard, OpenVPN DCO
    Tính năng mạng VLAN Segmentation, VPN Failover, Multi-tunnel
    Ăng-ten 6 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
    Nguồn điện 12V/4A
    Công suất tiêu thụ Dưới 25W khi không tải USB; dưới 45W khi có tải USB, theo hãng
    Nhiệt độ hoạt động 0–40°C
    Kích thước 293 × 172 × 76mm
    Khối lượng Khoảng 1.166g