Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 3e (GL-BE9300) 2.5GbE VPN


  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 3e (GL-BE9300) 2.5GbE VPN
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 3e (GL-BE9300) 2.5GbE VPN
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 3e (GL-BE9300) 2.5GbE VPN
  • Bộ Phát Wifi 7 GL.iNet Flint 3e (GL-BE9300) 2.5GbE VPN
Mã SP: Flint 3e (GL-BE9300) Đánh giá: 0
Liên hệ
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
Số lượng: – +
MÔ TẢ

GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300) – Router Wi-Fi 7 Tri-Band 9300Mbps, 5 cổng 2.5GbE

GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300) là bộ định tuyến Wi-Fi 7 ba băng tần được thiết kế cho gia đình hiện đại, văn phòng nhỏ và người dùng yêu cầu hệ thống mạng tốc độ cao. Sản phẩm nổi bật với tổng tốc độ Wi-Fi lý thuyết lên đến 9300Mbps, 5 cổng Ethernet 2.5GbE, hỗ trợ VPN và nền tảng firmware dựa trên OpenWrt.

So với các router Wi-Fi 7 băng tần kép, Flint 3 bổ sung băng tần 6GHz, mở rộng lựa chọn kết nối không dây cho thiết bị tương thích. Bên cạnh đó, bộ nhớ RAM 1GB, bộ nhớ trong eMMC 8GB và khả năng cấu hình WAN linh hoạt giúp thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu mạng khác nhau.

Wi-Fi 7 Tri-Band với tổng tốc độ 9300Mbps

GL.iNet Flint 3 sử dụng chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), hỗ trợ đồng thời ba băng tần 2,4GHz, 5GHz và 6GHz. Tốc độ lý thuyết tối đa của từng băng tần gồm:

  • 2,4GHz: lên đến 688Mbps.

  • 5GHz: lên đến 2882Mbps.

  • 6GHz: lên đến 5765Mbps.

  • Tổng tốc độ lý thuyết: lên đến 9335Mbps, thuộc phân khúc BE9300.

Ba băng tần giúp người dùng linh hoạt lựa chọn kết nối tùy theo thiết bị, khoảng cách và môi trường sử dụng. Băng tần 2,4GHz phù hợp với nhiều thiết bị phổ thông; 5GHz phục vụ nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao; còn 6GHz mang đến thêm tài nguyên tần số cho thiết bị Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 tương thích.

Tốc độ thực tế phụ thuộc vào thiết bị đầu cuối, độ rộng kênh, khoảng cách, vật cản, nhiễu sóng và điều kiện mạng. Khả năng sử dụng băng tần 6GHz cũng phụ thuộc quy định tần số tại khu vực triển khai.Công nghệ Wi-Fi 7 và Multi-Link Operation (MLO)

Flint 3 hỗ trợ các công nghệ Wi-Fi 7 như Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM và các cải tiến về hiệu quả truyền dữ liệu.

MLO cho phép thiết bị tương thích sử dụng nhiều liên kết không dây theo cơ chế được hỗ trợ, góp phần cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu và độ ổn định trong những điều kiện phù hợp.

Công nghệ này hữu ích khi gia đình hoặc văn phòng có nhiều thiết bị kết nối đồng thời, chẳng hạn như máy tính, điện thoại, TV thông minh, thiết bị hội nghị trực tuyến và thiết bị lưu trữ mạng.

Để tận dụng đầy đủ lợi ích của Wi-Fi 7, thiết bị khách cần hỗ trợ các tính năng tương ứng. Router Wi-Fi 7 vẫn có thể phục vụ nhiều thiết bị thuộc các thế hệ Wi-Fi cũ tương thích.

Năm cổng Ethernet 2.5GbE – Kết nối có dây tốc độ cao

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của GL.iNet Flint 3 là hệ thống 5 cổng Ethernet 2.5GbE, phù hợp với mạng gia đình cao cấp và văn phòng cần nhiều kết nối có dây.

Cấu hình cổng mạng gồm:

  • 1 cổng WAN 2.5GbE để kết nối modem hoặc đường truyền Internet.

  • 1 cổng WAN/LAN 2.5GbE có thể chuyển đổi chức năng theo cấu hình.

  • 3 cổng LAN 2.5GbE để kết nối máy tính, NAS, switch và thiết bị mạng khác.

Ethernet 2.5GbE hỗ trợ tốc độ đường truyền cao hơn Gigabit Ethernet khi các thiết bị liên quan đều tương thích. Đây là lợi thế khi truyền file lớn, sử dụng NAS, sao lưu dữ liệu hoặc xây dựng mạng nội bộ tốc độ cao.

Khi cần thêm cổng mạng, người dùng có thể kết nối Flint 3 với switch Ethernet tương thích để mở rộng hệ thống.

Dual WAN, Load Balancing và Failover

Flint 3 hỗ trợ cấu hình hai đường WAN thông qua cổng WAN chuyên dụng và cổng WAN/LAN có thể chuyển đổi chức năng.

Tùy theo cấu hình và điều kiện đường truyền, người dùng có thể triển khai:

  • Load Balancing: phân phối lưu lượng giữa các đường Internet.

  • Failover: chuyển sang đường truyền dự phòng khi đường chính gặp sự cố.

  • Dual WAN: sử dụng hai kết nối Internet để tăng tính linh hoạt của hệ thống.

Những tính năng này hữu ích cho văn phòng cần duy trì kết nối ổn định hoặc gia đình sử dụng Internet cho nhiều mục đích khác nhau.

Load balancing không có nghĩa mọi phiên tải đơn lẻ đều tự động đạt tổng băng thông của hai đường truyền. Hiệu quả phụ thuộc vào chính sách định tuyến, cấu hình mạng và khả năng của từng dịch vụ.

VPN WireGuard và OpenVPN

GL.iNet Flint 3 hỗ trợ VPN Client và VPN Server, với các giao thức như WireGuard và OpenVPN. Theo công bố của hãng, tốc độ VPN có thể đạt đến khoảng 680Mbps trong điều kiện thử nghiệm phù hợp.

Các tính năng VPN có thể phục vụ nhiều nhu cầu:

  • Định tuyến lưu lượng qua máy chủ VPN.

  • Quản lý kết nối VPN cho nhiều thiết bị trong mạng.

  • Thiết lập VPN Server để truy cập mạng nội bộ từ xa.

  • Kết hợp VPN với các quy tắc định tuyến theo cấu hình.

Tốc độ VPN thực tế phụ thuộc vào giao thức, máy chủ VPN, đường truyền Internet và cấu hình thiết bị. VPN hỗ trợ bảo vệ lưu lượng trong đường hầm VPN nhưng không bảo đảm ẩn danh tuyệt đối hoặc thay thế mọi biện pháp bảo mật khác.

OpenWrt, AdGuard Home và Parental Controls

Flint 3 sử dụng firmware GL.iNet dựa trên OpenWrt, kết hợp giao diện quản trị thuận tiện với nhiều chức năng mạng nâng cao.

Một số tính năng đáng chú ý gồm:

  • Quản lý kết nối WAN, LAN và Wi-Fi.

  • Cấu hình VPN Client và VPN Server.

  • Thiết lập các chính sách định tuyến.

  • AdGuard Home để lọc truy vấn DNS theo cấu hình.

  • Parental Controls hỗ trợ quản lý việc sử dụng mạng trong gia đình.

  • Các tùy chọn quản lý và mở rộng tính năng theo firmware.

Khả năng sử dụng các chức năng nâng cao hoặc cài thêm gói phần mềm phụ thuộc vào phiên bản firmware và khả năng tương thích.

RAM 1GB và bộ nhớ eMMC 8GB

GL.iNet Flint 3 được trang bị bộ xử lý Qualcomm bốn nhân 1,5GHz, RAM DDR4 1GB và bộ nhớ eMMC 8GB.

Cấu hình này là nền tảng để vận hành firmware, quản lý kết nối và triển khai những tính năng mạng được thiết bị hỗ trợ. Bộ nhớ eMMC 8GB cũng cung cấp không gian lưu trữ cho hệ thống lớn hơn so với các thiết bị có bộ nhớ flash dung lượng thấp hơn.

Router còn có một cổng USB 3.0 để phục vụ những chức năng mở rộng được firmware hỗ trợ, chẳng hạn như một số phương án chia sẻ dữ liệu qua thiết bị lưu trữ USB tương thích.

Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300)

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Flint 3
Mã sản phẩm GL-BE9300
Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Băng tần 2,4GHz + 5GHz + 6GHz
Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
Tốc độ 5GHz 2882Mbps
Tốc độ 6GHz 5765Mbps
Phân khúc tốc độ BE9300, tổng tốc độ lý thuyết khoảng 9335Mbps
Công nghệ Wi-Fi MLO, 4K-QAM và các cải tiến Wi-Fi 7
CPU Qualcomm bốn nhân 1,5GHz
RAM DDR4 1GB
Bộ nhớ trong eMMC 8GB
Cổng WAN 1 × 2.5GbE
Cổng WAN/LAN 1 × 2.5GbE
Cổng LAN 3 × 2.5GbE
Cổng USB 1 × USB 3.0
VPN WireGuard, OpenVPN và các tính năng VPN được hỗ trợ
Tính năng mạng Dual WAN, Load Balancing, Failover
Tính năng bổ sung AdGuard Home, Parental Controls
Ăng-ten 4 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
Nguồn điện 12V/4A
Kích thước 240 × 157 × 74 mm
Khối lượng Khoảng 848g

GL.iNet Flint 3 phù hợp với nhu cầu nào?

Gia đình sử dụng Internet tốc độ cao: Khai thác Wi-Fi ba băng tần, kết nối nhiều thiết bị và tận dụng băng tần 6GHz khi thiết bị tương thích.

Văn phòng nhỏ: Sử dụng các cổng 2.5GbE, cấu hình VPN và triển khai đường truyền dự phòng khi cần.

Người dùng VPN: Quản lý kết nối VPN tập trung, giảm nhu cầu cấu hình riêng từng thiết bị trong những mô hình phù hợp.

Người sử dụng NAS hoặc truyền file lớn: Kết hợp Ethernet 2.5GbE với thiết bị lưu trữ và máy tính tương thích để xây dựng mạng LAN tốc độ cao.

Người dùng kỹ thuật: Tận dụng nền tảng OpenWrt để quản lý và tùy chỉnh các chức năng mạng theo firmware hỗ trợ.

Mua router GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300) tại WiFi Shop

Nếu bạn đang tìm kiếm một router Wi-Fi 7 ba băng tần có nhiều cổng Ethernet 2.5GbE, hỗ trợ VPN và khả năng cấu hình mạng linh hoạt, GL.iNet Flint 3 là sản phẩm đáng cân nhắc.

Thiết bị phù hợp với người muốn nâng cấp mạng gia đình, văn phòng nhỏ hoặc xây dựng hệ thống mạng có yêu cầu cao hơn về băng thông và quản lý kết nối.

Liên hệ WiFi Shop để được tư vấn lựa chọn router, switch và thiết bị mạng tương thích với hệ thống hiện tại.

Mở Rộng

Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300)

Thông số Chi tiết
Thương hiệu GL.iNet
Model Flint 3
Mã sản phẩm GL-BE9300
Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Băng tần 2,4GHz + 5GHz + 6GHz
Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
Tốc độ 5GHz 2882Mbps
Tốc độ 6GHz 5765Mbps
Phân khúc tốc độ BE9300, tổng tốc độ lý thuyết khoảng 9335Mbps
Công nghệ Wi-Fi MLO, 4K-QAM và các cải tiến Wi-Fi 7
CPU Qualcomm bốn nhân 1,5GHz
RAM DDR4 1GB
Bộ nhớ trong eMMC 8GB
Cổng WAN 1 × 2.5GbE
Cổng WAN/LAN 1 × 2.5GbE
Cổng LAN 3 × 2.5GbE
Cổng USB 1 × USB 3.0
VPN WireGuard, OpenVPN và các tính năng VPN được hỗ trợ
Tính năng mạng Dual WAN, Load Balancing, Failover
Tính năng bổ sung AdGuard Home, Parental Controls
Ăng-ten 4 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
Nguồn điện 12V/4A
Kích thước 240 × 157 × 74 mm
Khối lượng Khoảng 848g
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Bảng thông số kỹ thuật GL.iNet Flint 3 (GL-BE9300)

    Thông số Chi tiết
    Thương hiệu GL.iNet
    Model Flint 3
    Mã sản phẩm GL-BE9300
    Loại thiết bị Router Wi-Fi 7 ba băng tần
    Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be
    Băng tần 2,4GHz + 5GHz + 6GHz
    Tốc độ 2,4GHz 688Mbps
    Tốc độ 5GHz 2882Mbps
    Tốc độ 6GHz 5765Mbps
    Phân khúc tốc độ BE9300, tổng tốc độ lý thuyết khoảng 9335Mbps
    Công nghệ Wi-Fi MLO, 4K-QAM và các cải tiến Wi-Fi 7
    CPU Qualcomm bốn nhân 1,5GHz
    RAM DDR4 1GB
    Bộ nhớ trong eMMC 8GB
    Cổng WAN 1 × 2.5GbE
    Cổng WAN/LAN 1 × 2.5GbE
    Cổng LAN 3 × 2.5GbE
    Cổng USB 1 × USB 3.0
    VPN WireGuard, OpenVPN và các tính năng VPN được hỗ trợ
    Tính năng mạng Dual WAN, Load Balancing, Failover
    Tính năng bổ sung AdGuard Home, Parental Controls
    Ăng-ten 4 ăng-ten Wi-Fi ngoài có thể gập
    Nguồn điện 12V/4A
    Kích thước 240 × 157 × 74 mm
    Khối lượng Khoảng 848g