Bộ Phát Wifi 5G ZTE G5TS Wifi 6 tốc độ 2.86Gbps
- FREESHIP qua Viettelpost khi thanh toán online
- Trả góp qua thẻ tín dụng tại web, link online qua mPOS
- ĐĂNG KÝ thành viên nhận Voucher 25K-400k
- Giảm 200k khi mua thiết bị kèm sim Mobifone M0 12 tháng
- Tell 0816260000 để được tư vấn
- 37 Ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
- 83 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP.HCM
ZTE G5TS – Router 5G WiFi 6 AX1500, 4 cổng Gigabit
ZTE G5TS là router 5G trong nhà được thiết kế để cung cấp kết nối Internet tốc độ cao thông qua mạng di động 5G. Thiết bị hỗ trợ đồng thời 5G SA và NSA, kết hợp công nghệ 4×4 MIMO, Wi-Fi 6 và hệ thống cổng mạng Gigabit, phù hợp sử dụng cho gia đình, văn phòng nhỏ, cửa hàng và các địa điểm cần triển khai Internet nhanh mà không phụ thuộc vào đường truyền cáp quang.
Kết nối 5G tốc độ cao
ZTE G5TS sử dụng nền tảng modem 5G của ZTE, hỗ trợ 3GPP Release 16 và cả hai chế độ 5G NSA/SA. Thiết bị hỗ trợ 5G NR cùng công nghệ 4×4 MIMO trên các băng tần tương thích, giúp tăng khả năng thu phát dữ liệu và tận dụng tốt hơn tài nguyên mạng 5G.
Theo thông số kỹ thuật, tốc độ tải xuống lý thuyết của G5TS có thể đạt khoảng 2,86Gbps khi sử dụng 5G SA và khoảng 1,73Gbps ở chế độ 5G ENDC, tùy thuộc vào mạng, băng tần, nhà mạng và điều kiện tín hiệu thực tế.
4×4 MIMO – tăng hiệu quả kết nối 5G
G5TS hỗ trợ 4×4 MIMO trên nhiều băng tần 5G và 4G tương thích. Công nghệ MIMO sử dụng nhiều luồng tín hiệu đồng thời để cải thiện thông lượng và khả năng duy trì kết nối.
Thiết bị cũng hỗ trợ Carrier Aggregation, cho phép kết hợp các tài nguyên băng tần tương thích nhằm tăng tốc độ truyền dữ liệu khi mạng nhà mạng hỗ trợ.
Wi-Fi 6 AX1500
Sau khi nhận Internet từ mạng 5G, ZTE G5TS phân phối kết nối đến các thiết bị thông qua Wi-Fi 6 (802.11ax).
Router hỗ trợ hai băng tần 2.4GHz và 5GHz, sử dụng 2×2 MIMO trên cả hai băng tần và đạt chuẩn tốc độ AX1500. Hệ thống Wi-Fi có thể phục vụ tối đa 64 thiết bị đồng thời, phù hợp với gia đình và văn phòng nhỏ.
Wi-Fi 6 giúp G5TS hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối, đáp ứng các nhu cầu như:
- Xem video trực tuyến.
- Họp và làm việc online.
- Chơi game.
- Camera IP.
- Smart TV.
- Điện thoại và laptop.
- Thiết bị IoT.
4 cổng Gigabit Ethernet
Một ưu điểm đáng chú ý của ZTE G5TS là hệ thống 4 cổng RJ45 Gigabit Ethernet.
Cấu hình gồm 3 cổng LAN Gigabit và 1 cổng WAN/LAN Gigabit, cho phép người dùng kết nối nhiều thiết bị mạng có dây hoặc sử dụng G5TS với đường truyền Internet cố định trong chế độ hỗ trợ tương ứng.
Nhờ có nhiều cổng LAN, G5TS có thể kết nối đồng thời máy tính, TV, camera, switch mạng, máy in hoặc các thiết bị khác mà không cần mua thêm switch trong những hệ thống nhỏ.
Hỗ trợ anten 5G ngoài qua 2 cổng TS-9
ZTE G5TS được trang bị 2 cổng TS-9 dành cho anten ngoài. Đây là tính năng hữu ích khi router được sử dụng tại khu vực tín hiệu 5G yếu hoặc cần tối ưu vị trí thu sóng.
Người dùng có thể kết nối anten ngoài tương thích để cải thiện khả năng thu tín hiệu trong những điều kiện triển khai phù hợp.
Internet 5G kết hợp Internet có dây
G5TS hỗ trợ các chế độ mạng linh hoạt, bao gồm Dual WAN, Wireless Mode, Bridge Mode và Cable Broadband Mode theo cấu hình phần mềm. Thiết bị có thể sử dụng kết nối 5G hoặc kết nối Internet có dây, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi giữa các phương thức trong những chế độ được cấu hình.
Điều này giúp G5TS phù hợp với người dùng muốn sử dụng 5G làm đường truyền chính hoặc đường truyền dự phòng.
Hỗ trợ VoLTE và VoNR
Ngoài chức năng truy cập Internet, G5TS còn hỗ trợ các công nghệ thoại như VoLTE và VoNR tùy theo nhà mạng và phiên bản phần mềm/thiết bị.
Quản lý dễ dàng với ZTE SmartLife
ZTE G5TS hỗ trợ quản lý thông qua ZTE SmartLife App và giao diện WebUI. Người dùng có thể theo dõi trạng thái thiết bị, quản lý các thiết bị đang kết nối và thực hiện các thiết lập mạng.
Router cũng hỗ trợ các tính năng như Guest SSID, WPS, Band Steering, tự động lựa chọn kênh Wi-Fi, EasyMesh, quản lý APN và IPv4/IPv6.
Thông số kỹ thuật ZTE G5TS
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ZTE G5TS |
| Loại thiết bị | Router 5G Indoor CPE |
| Mạng 5G | 5G NR SA/NSA |
| Chuẩn 5G | 3GPP Release 16 |
| 5G MIMO | 4×4 MIMO |
| 5G SA | Download tối đa khoảng 2.86Gbps* |
| 5G ENDC | Download tối đa khoảng 1.73Gbps* |
| 4G LTE | LTE Cat 6 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11 b/g/n/a/ac/ax |
| Wi-Fi | Dual-band 2.4GHz + 5GHz |
| MIMO Wi-Fi | 2×2 MIMO |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1500 |
| Thiết bị Wi-Fi | Tối đa 64 thiết bị |
| LAN | 3 × Gigabit LAN |
| WAN/LAN | 1 × Gigabit |
| Anten ngoài | 2 × TS-9 |
| SIM | Nano SIM / 4FF tùy phiên bản |
| VoLTE/VoNR | Hỗ trợ |
| NFC | Có trên một số phiên bản |
| EasyMesh | Hỗ trợ |
| Quản lý | ZTE SmartLife App / WebUI |
| Kích thước | Khoảng 200 × 150 × 52 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 476 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
* Tốc độ là giá trị lý thuyết; tốc độ thực tế phụ thuộc nhà mạng, băng tần, vùng phủ sóng, chất lượng tín hiệu và môi trường sử dụng.
ZTE G5TS phù hợp với ai?
ZTE G5TS phù hợp cho người dùng cần một router 5G ổn định với nhiều cổng mạng có dây và Wi-Fi 6:
- Gia đình: sử dụng SIM 5G thay thế Internet cáp quang.
- Văn phòng nhỏ: kết nối đồng thời nhiều máy tính và thiết bị Wi-Fi.
- Cửa hàng, showroom: triển khai Internet nhanh mà không cần kéo cáp.
- Camera IP: kết nối camera thông qua LAN hoặc Wi-Fi.
- Internet dự phòng: sử dụng 5G khi đường truyền cố định gặp sự cố.
- Khu vực tín hiệu yếu: tận dụng anten ngoài qua 2 cổng TS-9.
Kết luận
ZTE G5TS là router 5G hướng đến sự cân bằng giữa tốc độ, khả năng kết nối và tính linh hoạt. Với 5G SA/NSA, 4×4 MIMO, Wi-Fi 6 AX1500, tối đa 64 thiết bị, 4 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng anten TS-9, thiết bị phù hợp cho gia đình, văn phòng nhỏ và các mô hình kinh doanh cần Internet 5G ổn định.
Thông số kỹ thuật ZTE G5TS
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ZTE G5TS |
| Loại thiết bị | Router 5G Indoor CPE |
| Mạng 5G | 5G NR SA/NSA |
| Chuẩn 5G | 3GPP Release 16 |
| 5G MIMO | 4×4 MIMO |
| 5G SA | Download tối đa khoảng 2.86Gbps* |
| 5G ENDC | Download tối đa khoảng 1.73Gbps* |
| 4G LTE | LTE Cat 6 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11 b/g/n/a/ac/ax |
| Wi-Fi | Dual-band 2.4GHz + 5GHz |
| MIMO Wi-Fi | 2×2 MIMO |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1500 |
| Thiết bị Wi-Fi | Tối đa 64 thiết bị |
| LAN | 3 × Gigabit LAN |
| WAN/LAN | 1 × Gigabit |
| Anten ngoài | 2 × TS-9 |
| SIM | Nano SIM / 4FF tùy phiên bản |
| VoLTE/VoNR | Hỗ trợ |
| NFC | Có trên một số phiên bản |
| EasyMesh | Hỗ trợ |
| Quản lý | ZTE SmartLife App / WebUI |
| Kích thước | Khoảng 200 × 150 × 52 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 476 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
Mở Rộng
Thông số kỹ thuật ZTE G5TS
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ZTE G5TS |
| Loại thiết bị | Router 5G Indoor CPE |
| Mạng 5G | 5G NR SA/NSA |
| Chuẩn 5G | 3GPP Release 16 |
| 5G MIMO | 4×4 MIMO |
| 5G SA | Download tối đa khoảng 2.86Gbps* |
| 5G ENDC | Download tối đa khoảng 1.73Gbps* |
| 4G LTE | LTE Cat 6 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11 b/g/n/a/ac/ax |
| Wi-Fi | Dual-band 2.4GHz + 5GHz |
| MIMO Wi-Fi | 2×2 MIMO |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1500 |
| Thiết bị Wi-Fi | Tối đa 64 thiết bị |
| LAN | 3 × Gigabit LAN |
| WAN/LAN | 1 × Gigabit |
| Anten ngoài | 2 × TS-9 |
| SIM | Nano SIM / 4FF tùy phiên bản |
| VoLTE/VoNR | Hỗ trợ |
| NFC | Có trên một số phiên bản |
| EasyMesh | Hỗ trợ |
| Quản lý | ZTE SmartLife App / WebUI |
| Kích thước | Khoảng 200 × 150 × 52 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 476 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
Bình luận từ khách hàng