Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp


Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp
Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp
  • Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp
Mã SP: Mudi 7 (GL-E5800) Đánh giá: 0
16,390,000 đ
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
Số lượng: + Thêm vào giỏ hàng
MÔ TẢ

Bộ Phát Wifi 5G GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) Wifi 7 VPN - Đổi IP Chuyên Nghiệp dành cho doanh nhân và người thường xuyên di chuyển

GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) là bộ định tuyến du lịch (Travel Router) cao cấp được trang bị kết nối 5G cùng chuẩn Wi-Fi 7 ba băng tần thế hệ mới. Thiết bị được thiết kế dành cho doanh nhân, Digital Nomad, nhà sáng tạo nội dung, kỹ sư hiện trường và những người cần kết nối Internet tốc độ cao, ổn định và bảo mật ở bất kỳ đâu.

Với nền tảng OpenWrt tùy biến, Mudi 7 không chỉ mang lại khả năng chia sẻ mạng tốc độ cao mà còn tích hợp các công nghệ VPN tiên tiến, eSIM, Dual SIM và nhiều tính năng quản trị mạng chuyên nghiệp.


Video test tốc độ tại TP.HCM

Kết nối 5G tốc độ cao mọi lúc mọi nơi

GL.iNet Mudi 7 hỗ trợ chuẩn 5G NR Sub-6GHz với tốc độ tải xuống tối đa lên đến 4.67 Gbps, mang lại trải nghiệm truy cập Internet nhanh chóng ngay cả khi không có kết nối cáp quang. Thiết bị phù hợp cho làm việc từ xa, hội nghị trực tuyến, livestream, tải dữ liệu dung lượng lớn và chia sẻ mạng cho nhiều thiết bị cùng lúc.

Wi-Fi 7 ba băng tần hiệu suất vượt trội

Được trang bị chuẩn Wi-Fi 7 mới nhất, Mudi 7 khai thác đồng thời ba băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz, giúp giảm nhiễu, tăng tốc độ truyền tải và giảm độ trễ khi sử dụng trong môi trường nhiều thiết bị.

Chuẩn Wi-Fi 7 còn hỗ trợ nhiều công nghệ tối ưu giúp cải thiện hiệu năng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như họp trực tuyến, truyền dữ liệu, chơi game và phát video 4K/8K.

eSIM tích hợp và Dual SIM tự động chuyển đổi

Mudi 7 hỗ trợ **Dual SIM Dual Standby (DSDS)** kết hợp cùng **eSIM**, cho phép sử dụng nhiều nhà mạng trên cùng một thiết bị.

Tính năng **Failover** tự động chuyển sang SIM dự phòng khi SIM chính mất kết nối, giúp duy trì Internet liên tục mà không cần thao tác thủ công.

VPN tốc độ cao, bảo mật doanh nghiệp

Thiết bị chạy hệ điều hành OpenWrt tùy biến của GL.iNet, hỗ trợ đầy đủ các giao thức VPN hiện đại:

* WireGuard® tốc độ lên đến **600 Mbps**
* OpenVPN-DCO tốc độ lên đến **700 Mbps**
* VPN Client/Server
* Kill Switch
* Policy Routing
* DNS over HTTPS
* AdGuard Home
* Firewall nâng cao

Nhờ hiệu suất VPN mạnh mẽ, Mudi 7 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, nhân viên làm việc từ xa và người thường xuyên truy cập hệ thống nội bộ một cách an toàn.

Màn hình cảm ứng 2.8 inch tiện lợi

Màn hình LCD cảm ứng giúp người dùng dễ dàng:

* Kiểm tra cường độ sóng 5G.
* Theo dõi dung lượng dữ liệu.
* Xem trạng thái VPN.
* Quản lý thiết bị kết nối.
* Thay đổi nhanh các thiết lập WiFi mà không cần truy cập giao diện quản trị.

Pin dung lượng lớn cho cả ngày làm việc

Viên pin 5.380 mAh cung cấp thời gian hoạt động liên tục lên đến **13,5 giờ**, đáp ứng nhu cầu làm việc, du lịch hoặc di chuyển cả ngày.

Thiết bị còn hỗ trợ **USB Power Delivery 24W**, giúp sạc nhanh và rút ngắn thời gian chờ.

Đối tượng phù hợp

GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) là lựa chọn lý tưởng cho:

* Doanh nhân thường xuyên công tác.
* Digital Nomad.
* Freelancer.
* Nhà sáng tạo nội dung và livestream.
* Kỹ sư làm việc ngoài hiện trường.
* Xe du lịch, caravan và RV.
* Người cần mạng Internet bảo mật khi đi nước ngoài.

GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800) là một trong những bộ phát WiFi 5G cao cấp nhất hiện nay khi kết hợp giữa kết nối 5G tốc độ cao, Wi-Fi 7 ba băng tần, eSIM, Dual SIM, VPN doanh nghiệp và hệ điều hành OpenWrt mạnh mẽ. Đây là giải pháp mạng di động toàn diện dành cho người dùng chuyên nghiệp, mang đến kết nối nhanh, ổn định và an toàn ở bất kỳ đâu.

Mở Rộng

Thông số kỹ thuật GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800):
Chuẩn WiFi: WiFi 7 (802.11be) tri-band
Tốc độ 2.4GHz: Tối đa 688Mbps
Tốc độ 5GHz: Tối đa 2882Mbps
Tốc độ 6GHz: Tối đa 5765Mbps

Kết nối di động: 5G Sub-6
SIM: eSIM tích hợp + Nano SIM (Dual SIM Dual Standby)

Cổng mạng: 1 x 2.5Gbps Ethernet
Cổng mở rộng: 2 x USB-C

Màn hình: Cảm ứng 2.8 inch
Pin: 5380mAh
Thời lượng: Lên đến 13.5 giờ
Sạc: 24W Power Delivery

Hiệu suất VPN:
OpenVPN-DCO: tối đa 700Mbps
WireGuard®: tối đa 600Mbps

Item GL-E5800NA GL-E5800EU
5G NR Connectivity 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz
5G NR NSA n2 / n5 / n7 / n12 / n14 / n25 / n26 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n71 / n77 / n78 n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78
5G NR SA n2 / n5 / n7 / n12 / n13 / n14 / n25 / n26 / n29 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n70 / n71 / n77 / n78 n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78
LTE Category Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL) Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL)
LTE-FDD B2 / B4 / B5 / B7 / B12 / B13 / B14 / B17 / B25 / B26 / B29 / B30 / B66 / B71 B1 / B3 / B5 / B7 / B8 / B20 / B28 / B32
LTE-TDD B38 / B41 / B42 / B43 / B48 B38 / B40 / B41 / B42 / B43
WCDMA B1 / B5 / B8
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Thông số kỹ thuật GL.iNet Mudi 7 (GL-E5800):
    Chuẩn WiFi: WiFi 7 (802.11be) tri-band
    Tốc độ 2.4GHz: Tối đa 688Mbps
    Tốc độ 5GHz: Tối đa 2882Mbps
    Tốc độ 6GHz: Tối đa 5765Mbps

    Kết nối di động: 5G Sub-6
    SIM: eSIM tích hợp + Nano SIM (Dual SIM Dual Standby)

    Cổng mạng: 1 x 2.5Gbps Ethernet
    Cổng mở rộng: 2 x USB-C

    Màn hình: Cảm ứng 2.8 inch
    Pin: 5380mAh
    Thời lượng: Lên đến 13.5 giờ
    Sạc: 24W Power Delivery

    Hiệu suất VPN:
    OpenVPN-DCO: tối đa 700Mbps
    WireGuard®: tối đa 600Mbps

    Item GL-E5800NA GL-E5800EU
    5G NR Connectivity 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz
    5G NR NSA n2 / n5 / n7 / n12 / n14 / n25 / n26 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n71 / n77 / n78 n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78
    5G NR SA n2 / n5 / n7 / n12 / n13 / n14 / n25 / n26 / n29 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n70 / n71 / n77 / n78 n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78
    LTE Category Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL) Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL)
    LTE-FDD B2 / B4 / B5 / B7 / B12 / B13 / B14 / B17 / B25 / B26 / B29 / B30 / B66 / B71 B1 / B3 / B5 / B7 / B8 / B20 / B28 / B32
    LTE-TDD B38 / B41 / B42 / B43 / B48 B38 / B40 / B41 / B42 / B43
    WCDMA B1 / B5 / B8