Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần


  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
  • Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần
Mã SP: Omada EAP775-Wall Đánh giá: 0
Liên hệ
Thời gian bảo hành: 60 Tháng
Số lượng: – +
MÔ TẢ

Access Point TP-Link Omada EAP775-Wall – Wi-Fi 7 BE11000 Ba Băng Tần Gắn Tường

TP-Link Omada EAP775-Wall là Access Point Wi-Fi 7 thuộc dòng Omada Wall Plate, được thiết kế để lắp đặt trực tiếp trên tường hoặc hộp âm tường. Thiết bị tích hợp Wi-Fi 7 ba băng tần, tốc độ không dây lý thuyết lên đến gần 11 Gbps, đồng thời cung cấp nhiều cổng Ethernet để kết nối các thiết bị có dây trong cùng một phòng.

Với cấu hình BE11000, sáu luồng không gian, hai cổng 2.5GbE và ba cổng Gigabit, EAP775-Wall là giải pháp mạng phù hợp cho khách sạn, căn hộ dịch vụ, ký túc xá, văn phòng và các công trình cần triển khai Wi-Fi riêng cho từng phòng.

Wi-Fi 7 BE11000 – Ba băng tần tốc độ cao

EAP775-Wall sử dụng chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), hoạt động đồng thời trên ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.

Tốc độ không dây lý thuyết:

  • 2.4 GHz: Lên đến 688 Mbps.

  • 5 GHz: Lên đến 4.324 Mbps.

  • 6 GHz: Lên đến 5.765 Mbps.

Tổng tốc độ kết hợp đạt khoảng 10.777 Mbps, tương đương 10,78 Gbps và được xếp vào phân khúc BE11000.

Băng tần 6 GHz cung cấp thêm tài nguyên truyền dẫn, giúp giảm áp lực trên các băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Khi sử dụng thiết bị đầu cuối tương thích, người dùng có thể khai thác tốc độ cao và trải nghiệm kết nối tốt hơn.

Công nghệ Wi-Fi 7 thế hệ mới

EAP775-Wall tích hợp các công nghệ Wi-Fi 7 nhằm nâng cao hiệu suất truyền tải, giảm độ trễ và tối ưu khả năng phục vụ nhiều thiết bị.

  • Multi-Link Operation (MLO): Cho phép thiết bị tương thích sử dụng nhiều liên kết Wi-Fi, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy kết nối.

  • 320 MHz Channel: Hỗ trợ băng thông kênh lên đến 320 MHz trên băng tần 6 GHz.

  • 4K-QAM: Tăng mật độ dữ liệu truyền tải trong mỗi ký hiệu so với 1024-QAM của Wi-Fi 6 khi điều kiện tín hiệu phù hợp.

  • Multi-RUs: Phân bổ tài nguyên vô tuyến linh hoạt cho nhiều thiết bị.

  • OFDMA: Tối ưu việc truyền dữ liệu đồng thời.

  • MU-MIMO: Hỗ trợ phục vụ nhiều thiết bị trong cùng thời điểm.

  • Beamforming: Tập trung tín hiệu theo hướng thiết bị kết nối.

  • Airtime Fairness: Cân bằng thời gian sử dụng sóng giữa các thiết bị.

Các tính năng Wi-Fi 7 yêu cầu thiết bị đầu cuối hỗ trợ tương ứng. Băng tần 6 GHz và kênh 320 MHz còn phụ thuộc quy định tần số tại từng quốc gia.

Thiết kế Wall Plate – Lắp đặt trực tiếp trên tường

Khác với Access Point gắn trần truyền thống, EAP775-Wall có thiết kế Wall Plate mỏng gọn, phù hợp lắp đặt tại vị trí ổ cắm mạng trong phòng.

Thiết bị hỗ trợ nhiều phương án triển khai:

  • Gắn nổi trên tường với dây mạng đi âm tường.

  • Gắn nổi trên tường với dây mạng đi nổi.

  • Lắp trên hộp âm tường đơn.

  • Lắp trên hộp âm tường đôi.

Thiết kế này giúp đưa điểm phát Wi-Fi đến gần khu vực người dùng, đồng thời cung cấp các cổng Ethernet để kết nối thiết bị có dây mà không cần lắp thêm một switch riêng trong phòng.

Vỏ ốp có thể sơn màu theo nội thất

EAP775-Wall đi kèm vỏ ốp ngoài có thể sơn màu, cho phép tùy chỉnh để phù hợp với màu tường và phong cách thiết kế nội thất.

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với khách sạn, căn hộ cao cấp và các công trình yêu cầu thiết bị mạng có tính thẩm mỹ cao.

Lưu ý: Theo thông tin nhà sản xuất, vỏ ốp sau khi sơn sẽ không được hỗ trợ đổi trả hoặc bảo hành sửa chữa.

Hai cổng 2.5GbE và ba cổng Gigabit Ethernet

EAP775-Wall được trang bị tổng cộng năm cổng Ethernet, đáp ứng nhu cầu kết nối có dây ngay tại từng phòng.

Cấu hình cổng:

  • 1 × 2.5GbE Uplink: Cổng mạng đầu vào, hỗ trợ cấp nguồn PoE.

  • 1 × 2.5GbE Downlink: Cổng mạng đầu ra tốc độ cao.

  • 3 × Gigabit Ethernet Downlink: Kết nối TV, máy tính, điện thoại IP, máy chơi game và các thiết bị mạng khác.

Với cấu hình này, EAP775-Wall vừa đóng vai trò Access Point Wi-Fi vừa hoạt động như một điểm phân phối mạng có dây trong phòng.

Hỗ trợ PoE Out – Cấp nguồn cho thiết bị khác

Ngoài chức năng nhận nguồn PoE, EAP775-Wall còn hỗ trợ PoE Out trên hai cổng Gigabit.

Các chế độ cấp nguồn đầu ra được công bố:

  • Hai cổng Gigabit cùng cấp nguồn PoE.

  • Một cổng Gigabit cấp nguồn PoE+.

Tính năng PoE Out giúp cấp nguồn cho thiết bị tương thích như điện thoại IP hoặc Access Point bổ sung mà không cần bố trí adapter riêng.

Cần sử dụng nguồn PoE đầu vào và cấu hình switch tương thích với yêu cầu cấp nguồn của thiết bị. Nên kiểm tra hướng dẫn lắp đặt của đúng phiên bản trước khi triển khai PoE Out.

Ăng-ten tích hợp, hỗ trợ hơn 380 thiết bị kết nối

EAP775-Wall sử dụng sáu ăng-ten tích hợp, phân bổ trên ba băng tần:

  • 2.4 GHz: 2 × 5 dBi.

  • 5 GHz: 2 × 5,5 dBi.

  • 6 GHz: 2 × 5,5 dBi.

Theo công bố của TP-Link, thiết bị hỗ trợ hơn 380 kết nối đồng thời và phạm vi phủ sóng tham khảo khoảng 100 m².

Khả năng phủ sóng thực tế phụ thuộc vào kết cấu phòng, vật liệu tường, vị trí lắp đặt, số lượng người dùng và môi trường nhiễu sóng.

Quản lý tập trung với Omada SDN

EAP775-Wall tương thích hệ sinh thái Omada SDN, cho phép quản trị viên quản lý tập trung nhiều Access Point và thiết bị mạng.

Các phương thức quản lý gồm:

  • Omada Hardware Controller.

  • Omada Software Controller.

  • Omada Cloud-Based Controller.

  • Ứng dụng Omada.

  • Giao diện Web.

Các tính năng quản lý nổi bật:

  • Omada Mesh.

  • Seamless Roaming.

  • Quản lý VLAN.

  • Captive Portal.

  • Band Steering.

  • Load Balance.

  • Rate Limit.

  • MAC Authentication.

  • Rogue AP Detection.

  • Quản lý nhiều SSID.

Thiết bị hỗ trợ tối đa 24 SSID, phân bổ 8 SSID trên mỗi băng tần.

Bảo mật mạng doanh nghiệp

EAP775-Wall hỗ trợ nhiều cơ chế bảo mật và kiểm soát truy cập:

  • WPA-Personal và WPA-Enterprise.

  • WPA2-Personal và WPA2-Enterprise.

  • WPA3-Personal và WPA3-Enterprise.

  • VLAN.

  • Wireless Client Isolation.

  • MAC Authentication.

  • MAC Filtering.

  • Rogue AP Detection.

  • Captive Portal Authentication.

  • Access Control.

Các tính năng này giúp phân tách mạng nội bộ, mạng khách và nhóm thiết bị trong hệ thống, đồng thời hỗ trợ quản lý truy cập tập trung.

Cơ chế chống tháo trộm và bảo vệ thiết bị

EAP775-Wall tích hợp khóa bảo mật vật lý, giúp cố định thiết bị trên tường và hạn chế việc tháo gỡ trái phép.

Đây là tính năng hữu ích khi lắp đặt tại khách sạn, ký túc xá, căn hộ cho thuê và các khu vực công cộng có nhiều người sử dụng.

Thông số kỹ thuật TP-Link Omada EAP775-Wall US V1

Thông số Chi tiết
Model TP-Link Omada EAP775-Wall
Phiên bản US V1
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7 – IEEE 802.11be
Phân khúc BE11000
Kiến trúc Tri-Band, 6-Stream
Băng tần 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Tốc độ 2.4 GHz 688 Mbps
Tốc độ 5 GHz 4.324 Mbps
Tốc độ 6 GHz 5.765 Mbps
Tổng tốc độ lý thuyết 10.777 Mbps
Công nghệ Wi-Fi MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO
Cổng Uplink 1 × 2.5GbE
Cổng Downlink 1 × 2.5GbE + 3 × Gigabit
PoE đầu vào 802.3at / 802.3bt
PoE đầu ra 2 cổng Gigabit hỗ trợ PoE hoặc 1 cổng PoE+
Ăng-ten 2.4 GHz 2 × 5 dBi
Ăng-ten 5 GHz 2 × 5,5 dBi
Ăng-ten 6 GHz 2 × 5,5 dBi
Bluetooth Bluetooth 5.2
Số lượng SSID 24 (8 SSID mỗi băng tần)
Kết nối đồng thời 380+ theo công bố của hãng
Phạm vi phủ sóng tham khảo 100 m²
Công suất tiêu thụ 45 W (khi cấp PoE Out 25 W)
Quản lý Omada SDN, Omada App, Web
Kích thước 172,9 × 91,2 × 41,3 mm
Lắp đặt Gắn tường, hộp âm tường

Ứng dụng của Access Point EAP775-Wall

TP-Link Omada EAP775-Wall phù hợp với nhiều công trình cần Wi-Fi và mạng có dây tại từng phòng:

  • Khách sạn, resort và khu nghỉ dưỡng.

  • Căn hộ dịch vụ và chung cư cao cấp.

  • Ký túc xá và khu nhà ở sinh viên.

  • Văn phòng có nhiều phòng làm việc riêng.

  • Bệnh viện và cơ sở lưu trú.

  • Hệ thống phòng hội nghị và phòng đào tạo.

Với Wi-Fi 7 ba băng tần, thiết kế Wall Plate, năm cổng Ethernet và khả năng quản lý Omada SDN, EAP775-Wall là giải pháp mạng tích hợp dành cho các công trình cần kết nối tốc độ cao, thẩm mỹ và dễ quản lý.

Lưu ý khi triển khai: Tốc độ thực tế, vùng phủ sóng và số lượng thiết bị hoạt động hiệu quả phụ thuộc vào môi trường, thiết bị đầu cuối và lưu lượng sử dụng. Băng thông 320 MHz chỉ khả dụng trên 6 GHz. PoE Out cần nguồn đầu vào và thiết bị kết nối tương thích.

Mở Rộng

Thông số kỹ thuật TP-Link Omada EAP775-Wall US V1

Thông số Chi tiết
Model TP-Link Omada EAP775-Wall
Phiên bản US V1
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7 – IEEE 802.11be
Phân khúc BE11000
Kiến trúc Tri-Band, 6-Stream
Băng tần 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Tốc độ 2.4 GHz 688 Mbps
Tốc độ 5 GHz 4.324 Mbps
Tốc độ 6 GHz 5.765 Mbps
Tổng tốc độ lý thuyết 10.777 Mbps
Công nghệ Wi-Fi MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO
Cổng Uplink 1 × 2.5GbE
Cổng Downlink 1 × 2.5GbE + 3 × Gigabit
PoE đầu vào 802.3at / 802.3bt
PoE đầu ra 2 cổng Gigabit hỗ trợ PoE hoặc 1 cổng PoE+
Ăng-ten 2.4 GHz 2 × 5 dBi
Ăng-ten 5 GHz 2 × 5,5 dBi
Ăng-ten 6 GHz 2 × 5,5 dBi
Bluetooth Bluetooth 5.2
Số lượng SSID 24 (8 SSID mỗi băng tần)
Kết nối đồng thời 380+ theo công bố của hãng
Phạm vi phủ sóng tham khảo 100 m²
Công suất tiêu thụ 45 W (khi cấp PoE Out 25 W)
Quản lý Omada SDN, Omada App, Web
Kích thước 172,9 × 91,2 × 41,3 mm
Lắp đặt Gắn tường, hộp âm tường
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Thông số kỹ thuật TP-Link Omada EAP775-Wall US V1

    Thông số Chi tiết
    Model TP-Link Omada EAP775-Wall
    Phiên bản US V1
    Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7 – IEEE 802.11be
    Phân khúc BE11000
    Kiến trúc Tri-Band, 6-Stream
    Băng tần 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
    Tốc độ 2.4 GHz 688 Mbps
    Tốc độ 5 GHz 4.324 Mbps
    Tốc độ 6 GHz 5.765 Mbps
    Tổng tốc độ lý thuyết 10.777 Mbps
    Công nghệ Wi-Fi MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO
    Cổng Uplink 1 × 2.5GbE
    Cổng Downlink 1 × 2.5GbE + 3 × Gigabit
    PoE đầu vào 802.3at / 802.3bt
    PoE đầu ra 2 cổng Gigabit hỗ trợ PoE hoặc 1 cổng PoE+
    Ăng-ten 2.4 GHz 2 × 5 dBi
    Ăng-ten 5 GHz 2 × 5,5 dBi
    Ăng-ten 6 GHz 2 × 5,5 dBi
    Bluetooth Bluetooth 5.2
    Số lượng SSID 24 (8 SSID mỗi băng tần)
    Kết nối đồng thời 380+ theo công bố của hãng
    Phạm vi phủ sóng tham khảo 100 m²
    Công suất tiêu thụ 45 W (khi cấp PoE Out 25 W)
    Quản lý Omada SDN, Omada App, Web
    Kích thước 172,9 × 91,2 × 41,3 mm
    Lắp đặt Gắn tường, hộp âm tường