Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream


  • Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream
  • Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream
  • Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream
  • Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream
  • Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream
Mã SP: Omada AP9788 Đánh giá: 0
Liên hệ
Thời gian bảo hành: 60 Tháng
Số lượng: – +
Gửi yêu cầu báo giá
MÔ TẢ

Access Point TP-Link Omada AP9788 – Wi-Fi 7 BE22000 Ba Băng Tần 12-Stream

TP-Link Omada AP9788 là Access Point Wi-Fi 7 gắn trần thuộc dòng Omada Campus, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp quy mô lớn và môi trường có mật độ kết nối cực cao. Thiết bị sở hữu cấu hình Wi-Fi 7 ba băng tần 12 luồng, tổng tốc độ không dây lý thuyết lên đến 22 Gbps, hỗ trợ hơn 1.500 thiết bị kết nối đồng thời.

Điểm nổi bật của AP9788 còn nằm ở hệ thống ăng-ten thông minh, hai cổng Ethernet 10G hỗ trợ Link Aggregation, khe SFP+ và cơ chế cấp nguồn Dual PoE dự phòng. Đây là giải pháp Access Point cao cấp dành cho khuôn viên doanh nghiệp, trường đại học, trung tâm hội nghị, trung tâm thương mại và các địa điểm có lưu lượng Wi-Fi lớn.

Wi-Fi 7 BE22000 ba băng tần, 12 luồng không gian

AP9788 sử dụng chuẩn Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be), hoạt động đồng thời trên ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.

Tốc độ truyền tải lý thuyết trên từng băng tần:

  • 2.4 GHz: 1.376 Mbps.

  • 5 GHz: 8.648 Mbps.

  • 6 GHz: 11.528 Mbps.

Tổng tốc độ kết hợp đạt khoảng 21.552 Mbps, tương đương 21,55 Gbps và được TP-Link định danh trong phân khúc BE22000.

Với kiến trúc 3 radio và 12 spatial streams, AP9788 có khả năng khai thác đồng thời nhiều luồng truyền dẫn, tăng năng lực phục vụ thiết bị trong môi trường Wi-Fi mật độ cao.

Công nghệ Wi-Fi 7 thế hệ mới

AP9788 tích hợp các công nghệ Wi-Fi 7 giúp cải thiện thông lượng, giảm độ trễ và tối ưu hiệu suất sử dụng tài nguyên vô tuyến.

  • Multi-Link Operation (MLO): Cho phép thiết bị tương thích sử dụng nhiều liên kết Wi-Fi, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy kết nối.

  • 320 MHz Channel: Hỗ trợ băng thông kênh lên đến 320 MHz trên băng tần 6 GHz.

  • 4K-QAM: Tăng mật độ dữ liệu truyền tải trong mỗi ký hiệu khi chất lượng tín hiệu phù hợp.

  • Multi-RUs: Tối ưu phân bổ tài nguyên vô tuyến cho nhiều thiết bị.

  • OFDMA: Cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu đồng thời.

  • MU-MIMO: Hỗ trợ phục vụ nhiều thiết bị trong cùng thời điểm.

  • BSS Coloring: Giảm ảnh hưởng từ các mạng Wi-Fi lân cận sử dụng cùng kênh.

Để khai thác các tính năng Wi-Fi 7, thiết bị đầu cuối cũng cần hỗ trợ công nghệ tương ứng.

Ăng-ten thông minh – Tự động tối ưu vùng phủ sóng

Một trong những điểm khác biệt của AP9788 là hệ thống ăng-ten thông minh có khả năng điều chỉnh góc nghiêng của ăng-ten 5 GHz thông qua phần cứng tích hợp và thuật toán phần mềm.

Thiết bị có thể điều chỉnh mẫu bức xạ theo môi trường:

  • Điều chỉnh góc ăng-ten để giảm nhiễu trong môi trường mật độ cao.

  • Tối ưu vùng phủ sóng khi thiết bị kết nối di chuyển.

  • Tự động lựa chọn mẫu ăng-ten phù hợp với vị trí thiết bị.

  • Cải thiện khả năng duy trì tín hiệu trong khu vực có nhiều người dùng.

Thông số ăng-ten:

  • 2.4 GHz: 4 × 6,29 dBi.

  • 5 GHz: 4 × 7,02 dBi ở chế độ ăng-ten 1 hoặc 4 × 7,42 dBi ở chế độ ăng-ten 2.

  • 6 GHz: 4 × 7,51 dBi.

  • Bluetooth: Ăng-ten tích hợp 1 × 6,52 dBi (peak gain).

Hai cổng 10G, hỗ trợ Link Aggregation và khe SFP+

AP9788 được trang bị hệ thống giao tiếp có dây cao cấp:

  • 2 × cổng Ethernet RJ45 10G.

  • 1 × khe cắm SFP+.

  • 1 × cổng USB.

Hai cổng RJ45 10G hỗ trợ Link Aggregation (LAG), cho phép kết hợp hai đường uplink để đạt băng thông tổng hợp lên đến 20 Gbps khi sử dụng switch tương thích.

Cấu hình này phù hợp với hệ thống mạng lõi 10G, giúp giảm nguy cơ nghẽn cổ chai khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời và khai thác tốc độ Wi-Fi cao.

Khe SFP+ cung cấp thêm lựa chọn kết nối quang hoặc mở rộng hạ tầng mạng tùy theo thiết kế hệ thống.

Dual PoE – Dự phòng nguồn cho hệ thống trọng yếu

AP9788 hỗ trợ cấp nguồn Single PoE hoặc Dual PoE. Khi triển khai Dual PoE với hạ tầng tương thích, thiết bị có thể duy trì hoạt động khi một nguồn PoE gặp sự cố, với khả năng chuyển đổi dự phòng liền mạch trong thời gian dưới một giây theo công bố của hãng.

Đây là tính năng quan trọng đối với các hệ thống Wi-Fi phục vụ hoạt động liên tục như trung tâm hội nghị, khuôn viên doanh nghiệp, cơ sở giáo dục và các địa điểm công cộng.

Ngoài PoE, thiết bị hỗ trợ nguồn DC 12V/4.5A. Bộ nguồn DC không được bao gồm trong hộp sản phẩm.

Quét RF chuyên dụng và tối ưu WLAN thích ứng

AP9788 được tích hợp khả năng quét RF chuyên dụng để giám sát phổ tần và phát hiện nguồn gây nhiễu.

Các chức năng nổi bật:

  • Quét cả ba băng tần và phân tích phổ theo thời gian thực.

  • Thu thập gói tin qua không trung.

  • Giám sát liên tục mà không làm gián đoạn truyền dữ liệu.

  • Nhận diện nguồn gây nhiễu.

  • Hỗ trợ phát hiện các nguy cơ bảo mật trong môi trường vô tuyến.

Tính năng Adaptive WLAN Optimization liên tục theo dõi môi trường RF và tự động thực hiện quét, tối ưu kênh và công suất phát khi phát hiện Access Point mới hoặc nhiễu mạnh.

Tối ưu lưu lượng cho môi trường mật độ cao

AP9788 hỗ trợ các tính năng điều phối lưu lượng cấp doanh nghiệp:

  • Advanced Load Balancing: Phân bổ thiết bị kết nối nhằm hạn chế tình trạng quá tải tại một Access Point.

  • Rate Control: Kiểm soát thiết bị có tốc độ thấp, tối ưu thời gian sử dụng sóng cho các thiết bị và tác vụ quan trọng.

  • Multicast Management: Quản lý lưu lượng multicast hiệu quả hơn.

  • QoS và Rate Limit: Kiểm soát chất lượng dịch vụ và giới hạn băng thông.

  • Band Steering: Hỗ trợ phân bổ thiết bị giữa các băng tần phù hợp.

Thiết bị hỗ trợ tối đa 24 SSID, gồm 8 SSID trên mỗi băng tần.

Quản lý tập trung với Omada SDN

AP9788 tương thích nền tảng Omada SDN, cho phép quản trị viên quản lý tập trung Access Point, Switch và Gateway thông qua một giao diện.

Các phương thức quản lý gồm:

  • Omada Central Cloud-Based.

  • Omada Hardware Controller.

  • Omada Software Controller.

  • Omada App.

  • Giao diện Web.

Thiết bị hỗ trợ Seamless Roaming chuẩn 802.11k/v/r, Mesh, VLAN, Captive Portal, MAC Authentication, Rogue AP Detection và các cơ chế bảo mật WPA, WPA2, WPA3.

Một số tính năng như Mesh, Captive Portal và tối ưu WLAN yêu cầu sử dụng Omada Controller tương thích.

Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt

AP9788 được thiết kế để vận hành trong dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến 50°C. Khả năng này phù hợp với các khu vực như nhà kho, nhà xưởng, công trình thương mại và không gian không có hệ thống điều hòa hoạt động liên tục.

Thiết bị có kích thước 250 × 250 × 55,4 mm, hỗ trợ lắp trần, lắp tường và lắp hộp kỹ thuật với bộ phụ kiện tương ứng.

Thông số kỹ thuật TP-Link Omada AP9788

Thông số Chi tiết
Model TP-Link Omada AP9788
Dòng sản phẩm Omada Campus
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7 – IEEE 802.11be
Phân khúc BE22000
Kiến trúc Tri-Band, 12-Stream, 3 Radio
Băng tần 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Tốc độ 2.4 GHz 1.376 Mbps
Tốc độ 5 GHz 8.648 Mbps
Tốc độ 6 GHz 11.528 Mbps
Tổng tốc độ lý thuyết 21.552 Mbps
Công nghệ Wi-Fi MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO, BSS Coloring
Cổng mạng 2 × RJ45 10G
Cổng quang 1 × SFP+
Cổng khác 1 × USB
Ăng-ten 2.4 GHz 4 × 6,29 dBi
Ăng-ten 5 GHz 4 × 7,02 / 7,42 dBi
Ăng-ten 6 GHz 4 × 7,51 dBi
Kết nối đồng thời 1.500+ thiết bị theo công bố của hãng
Phạm vi phủ sóng tham khảo 210 m²
Số lượng SSID 24 (8 SSID mỗi băng tần)
Cấp nguồn Single/Dual PoE hoặc DC 12V/4.5A
Công suất tiêu thụ 51 W
Bluetooth Có
Quản lý Omada SDN
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 50°C
Kích thước 250 × 250 × 55,4 mm
Lắp đặt Trần, tường, hộp kỹ thuật

Ứng dụng của Access Point Wi-Fi 7 AP9788

Với khả năng phục vụ mật độ kết nối rất cao, AP9788 phù hợp triển khai tại:

  • Khuôn viên doanh nghiệp và tập đoàn lớn.

  • Trường đại học, thư viện và cơ sở giáo dục.

  • Trung tâm hội nghị, triển lãm.

  • Trung tâm thương mại và khu phức hợp.

  • Nhà thi đấu, nhà hát và địa điểm biểu diễn trong nhà.

  • Sân bay, sảnh khởi hành và khu vực công cộng đông người.

  • Nhà kho, nhà xưởng và môi trường có điều kiện nhiệt độ rộng.

Lưu ý khi triển khai: Tốc độ Wi-Fi và vùng phủ sóng thực tế phụ thuộc vào thiết bị đầu cuối, môi trường vô tuyến, quy định tần số và cấu hình hệ thống. Băng thông 320 MHz chỉ hoạt động trên 6 GHz. Tính năng LAG yêu cầu switch tương thích; Dual PoE cần hạ tầng cấp nguồn phù hợp. Số lượng 1.500+ là mức công bố trong điều kiện thử nghiệm, không đồng nghĩa với 1.500 thiết bị đều có thể đạt tốc độ cao cùng lúc.

Mở Rộng

Thông số nổi bật của TP-Link Omada AP9788

Hạng mục Thông số
Model TP-Link Omada AP9788
Dòng sản phẩm Omada Campus
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7
Phân khúc BE22000
Cấu hình Tri-Band, 12-Stream
Băng tần 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Tổng tốc độ lý thuyết Khoảng 21,55 Gbps
Cổng Ethernet 2 × 10G RJ45
Cổng quang 1 × SFP+
Cấp nguồn Single/Dual PoE hoặc DC 12V/4.5A
Kết nối đồng thời 1.500+ theo công bố của hãng
Phạm vi phủ sóng tham khảo 210 m²
Công nghệ MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO
Ăng-ten Ăng-ten thông minh
Quản lý Omada SDN
Số lượng SSID 24
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 50°C
Kích thước 250 × 250 × 55,4 mm
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Gửi đánh giá của bạn

Bình luận từ khách hàng

    Mở Rộng

    Thông số nổi bật của TP-Link Omada AP9788

    Hạng mục Thông số
    Model TP-Link Omada AP9788
    Dòng sản phẩm Omada Campus
    Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 7
    Phân khúc BE22000
    Cấu hình Tri-Band, 12-Stream
    Băng tần 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
    Tổng tốc độ lý thuyết Khoảng 21,55 Gbps
    Cổng Ethernet 2 × 10G RJ45
    Cổng quang 1 × SFP+
    Cấp nguồn Single/Dual PoE hoặc DC 12V/4.5A
    Kết nối đồng thời 1.500+ theo công bố của hãng
    Phạm vi phủ sóng tham khảo 210 m²
    Công nghệ MLO, 320 MHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA, MU-MIMO
    Ăng-ten Ăng-ten thông minh
    Quản lý Omada SDN
    Số lượng SSID 24
    Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 50°C
    Kích thước 250 × 250 × 55,4 mm